discase

Định nghĩa

Động từ: - Cởi quần áo, cởi bỏ y phục: "discase" có nghĩa hành động cởi bỏ quần áo, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển. - Lột bỏ lớp phủ: Ngoài nghĩa đen về quần áo, từ này cũng có thể hiểu loại bỏ một lớp bao bọc hoặc che chắn.

dụ sử dụng
  • ( ấy yêu cầu bệnh nhân cởi quần áo để khám bệnh.)
  • (Nam diễn viên phải cởi quần áo nhanh giữa các cảnh quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discase oneself": tự cởi quần áo của mình.

    • He discased himself before entering the bath. (Anh ấy cởi quần áo trước khi vào bồn tắm.)
  • "discase from": cởi bỏ khỏi một vật đó.

    • The surgeon discased the wound from its bandages. (Bác sĩ phẫu thuật đã lột bỏ băng gạc khỏi vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Discasing (danh động từ): hành động cởi quần áo.

    • Discasing in public is considered inappropriate. (Cởi quần áo nơi công cộng bị coi không phù hợp.)
  • Discased (tính từ): đã được cởi quần áo.

    • The discased body lay on the examination table. (Cơ thể đã được cởi quần áo nằm trên bàn khám.)
Từ đồng nghĩa
  • Undress: cởi quần áo (thông dụng hơn).
    • Please undress before getting into the pool. (Vui lòng cởi quần áo trước khi xuống hồ bơi.)
  • Disrobe: cởi y phục (trang trọng hơn).
    • The priest disrobed after the ceremony. (Linh mục cởi lễ phục sau buổi lễ.)
  • Strip: lột trần (thường mang tính khiêu khích hoặc mạnh bạo).
    • She strips in front of strangers every night for a living. ( ấy cởi quần áo trước mặt người lạ mỗi đêm để kiếm sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Discase and repose: cởi bỏ nghỉ ngơi (cụm từ cổ điển, hiếm dùng).
    • After a long journey, he discased and reposed in his chamber. (Sau một chuyến đi dài, anh ấy cởi quần áo nghỉ ngơi trong phòng riêng.)

Lưu ý: Từ "discase" hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; thường được thay thế bằng "undress" hoặc "take off clothes".