discernable

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nhận thấy, có thể thấy , có thể phân biệt được: "discernable" (hoặc "discernible") mô tả một điều đó có thể được nhận ra, cảm nhận hoặc hiểu được bằng các giác quan hoặc trí óc.
dụ sử dụng
  • (Sự khác biệt giữa hai màu sắc hầu như không thể nhận thấy được.)
  • (Không sự thay đổi nào có thể nhận thấy trong tâm trạng của anh ấy.)
  • (Đường chân trời có thể dễ dàng nhận thấy ngay cảkhoảng cách vài dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scarcely discernable": hầu như không thể nhận thấy.
    • The outline of the ship was scarcely discernable in the fog. (Đường viền của con tàu hầu như không thể nhận thấy trong sương mù.)
  • "clearly discernable": có thể nhận thấy một cách rõ ràng.
    • A clearly discernable pattern emerged from the data. (Một khuôn mẫu có thể nhận thấy rõ ràng đã xuất hiện từ dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Discernible (tính từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "discernable", cùng nghĩa.
  • Discern (động từ): nhận ra, phân biệt.
    • It is difficult to discern the truth from the lies. (Thật khó để nhận ra sự thật từ những lời nói dối.)
  • Discernment (danh từ): khả năng nhận thức tinh tế, sự phán đoán.
    • She showed great discernment in choosing the right candidate. ( ấy thể hiện sự phán đoán tuyệt vời trong việc chọn đúng ứng viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Perceptible: có thể cảm nhận được.
  • Noticeable: đáng chú ý, có thể nhận thấy.
  • Observable: có thể quan sát được.
  • Distinguishable: có thể phân biệt được.
  • Apparent: rõ ràng, hiển nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Indiscernible: không thể nhận thấy, không thể phân biệt được.
  • Imperceptible: không thể cảm nhận được.
  • Invisible: vô hình, không thể thấy được.
Thành ngữ liên quan
  • "to be barely discernable": chỉ có thể nhận thấy một cách rất mờ nhạt.
    • The sound of the distant music was barely discernable. (Âm thanh của bản nhạc xa xôi chỉ có thể nhận thấy một cách rất mờ nhạt.)