discernable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhận thấy, có thể thấy rõ, có thể phân biệt được: "discernable" (hoặc "discernible") mô tả một điều gì đó có thể được nhận ra, cảm nhận hoặc hiểu được bằng các giác quan hoặc trí óc.
Ví dụ sử dụng
- (Sự khác biệt giữa hai màu sắc hầu như không thể nhận thấy được.)
- (Không có sự thay đổi nào có thể nhận thấy trong tâm trạng của anh ấy.)
- (Đường chân trời có thể dễ dàng nhận thấy ngay cả ở khoảng cách vài dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scarcely discernable": hầu như không thể nhận thấy.
- The outline of the ship was scarcely discernable in the fog. (Đường viền của con tàu hầu như không thể nhận thấy trong sương mù.)
- "clearly discernable": có thể nhận thấy một cách rõ ràng.
- A clearly discernable pattern emerged from the data. (Một khuôn mẫu có thể nhận thấy rõ ràng đã xuất hiện từ dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Discernible (tính từ): là biến thể chính tả phổ biến hơn của "discernable", có cùng nghĩa.
- Discern (động từ): nhận ra, phân biệt.
- It is difficult to discern the truth from the lies. (Thật khó để nhận ra sự thật từ những lời nói dối.)
- Discernment (danh từ): khả năng nhận thức tinh tế, sự phán đoán.
- She showed great discernment in choosing the right candidate. (Cô ấy thể hiện sự phán đoán tuyệt vời trong việc chọn đúng ứng viên.)
Từ đồng nghĩa
- Perceptible: có thể cảm nhận được.
- Noticeable: đáng chú ý, có thể nhận thấy.
- Observable: có thể quan sát được.
- Distinguishable: có thể phân biệt được.
- Apparent: rõ ràng, hiển nhiên.
Từ trái nghĩa
- Indiscernible: không thể nhận thấy, không thể phân biệt được.
- Imperceptible: không thể cảm nhận được.
- Invisible: vô hình, không thể thấy được.
Thành ngữ liên quan
- "to be barely discernable": chỉ có thể nhận thấy một cách rất mờ nhạt.
- The sound of the distant music was barely discernable. (Âm thanh của bản nhạc xa xôi chỉ có thể nhận thấy một cách rất mờ nhạt.)