discerp

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt rời, tách rời khỏi một tổng thể: "discerp" có nghĩa cắt đứt hoặc tách một bộ phận ra khỏi một khối, một toàn bộ. Hành động này thường mang tính chất vật hoặc ẩn dụ.
    • Chia cắt, phân mảnh: Nghĩa bóng, "discerp" chỉ việc chia nhỏ một thứ đó thành nhiều mảnh, làm cho mất đi sự toàn vẹn hoặc thống nhất.
dụ sử dụng
  • (Đầu của ông ấy đã bị cắt rời khỏi cơ thể.)
  • (Linh hồn đã tách rời khỏi thể xác.)
  • (Bộ phận của chúng tôi đã bị chia cắt khi nguồn tài trợ cạn kiệt.)
  • (Đế chế đã bị phân mảnh sau chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discerp something from something": tách rời một thứ khỏi một thứ khác.

    • The artist discerped the figure from the background in the painting. (Người nghệ sĩ đã tách rời hình tượng khỏi nền trong bức tranh.)
  • "to be discerped into pieces": bị chia thành nhiều mảnh.

    • The old manuscript was discerped into pieces by the harsh weather. (Bản thảo đã bị rời thành nhiều mảnh bởi thời tiết khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Discerption (danh từ): hành động cắt rời hoặc sự bị cắt rời; sự chia cắt.

    • The discerption of the treaty led to chaos. (Sự chia cắt hiệp ước đã dẫn đến hỗn loạn.)
  • Discerpible (tính từ): có thể bị cắt rời hoặc tách rời.

    • The components are discerpible from the main structure. (Các thành phần có thể được tách rời khỏi cấu trúc chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Sever: cắt đứt, tách rời (thường dùng cho các bộ phận cơ thể hoặc vật thể).
    • The rope was severed by the knife. (Sợi dây đã bị cắt đứt bởi con dao.)
  • Dismember: chia cắt, phân mảnh (thường dùng cho tổ chức hoặc cơ thể).
    • The company was dismembered into smaller units. (Công ty đã bị chia cắt thành các đơn vị nhỏ hơn.)
  • Detach: tách rời, tháo rời (không mang tính bạo lực).
    • He detached the trailer from the car. (Anh ấy đã tháo rời xe moóc khỏi ô tô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Discerp off: cắt bỏ, tách ra.

    • The surgeon discerped off the damaged tissue. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ bị tổn thương.)
  • Discerp away: loại bỏ bằng cách cắt rời.

    • They discerped away the unnecessary parts of the report. (Họ đã loại bỏ những phần không cần thiết của báo cáo bằng cách cắt rời chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Discerp the knot: cắt nút thắt (ẩn dụ cho việc giải quyết một vấn đề phức tạp một cách triệt để).
    • The mediator discerped the knot of the dispute with a final decision. (Người hòa giải đã cắt nút thắt của cuộc tranh chấp bằng một quyết định cuối cùng.)