discerp
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt rời, tách rời khỏi một tổng thể: "discerp" có nghĩa là cắt đứt hoặc tách một bộ phận ra khỏi một khối, một toàn bộ. Hành động này thường mang tính chất vật lý hoặc ẩn dụ.
- Chia cắt, phân mảnh: Nghĩa bóng, "discerp" chỉ việc chia nhỏ một thứ gì đó thành nhiều mảnh, làm cho nó mất đi sự toàn vẹn hoặc thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu của ông ấy đã bị cắt rời khỏi cơ thể.)
- (Linh hồn đã tách rời khỏi thể xác.)
- (Bộ phận của chúng tôi đã bị chia cắt khi nguồn tài trợ cạn kiệt.)
- (Đế chế đã bị phân mảnh sau chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to discerp something from something": tách rời một thứ khỏi một thứ khác.
- The artist discerped the figure from the background in the painting. (Người nghệ sĩ đã tách rời hình tượng khỏi nền trong bức tranh.)
"to be discerped into pieces": bị chia thành nhiều mảnh.
- The old manuscript was discerped into pieces by the harsh weather. (Bản thảo cũ đã bị xé rời thành nhiều mảnh bởi thời tiết khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Discerption (danh từ): hành động cắt rời hoặc sự bị cắt rời; sự chia cắt.
- The discerption of the treaty led to chaos. (Sự chia cắt hiệp ước đã dẫn đến hỗn loạn.)
Discerpible (tính từ): có thể bị cắt rời hoặc tách rời.
- The components are discerpible from the main structure. (Các thành phần có thể được tách rời khỏi cấu trúc chính.)
Từ đồng nghĩa
- Sever: cắt đứt, tách rời (thường dùng cho các bộ phận cơ thể hoặc vật thể).
- The rope was severed by the knife. (Sợi dây đã bị cắt đứt bởi con dao.)
- Dismember: chia cắt, phân mảnh (thường dùng cho tổ chức hoặc cơ thể).
- The company was dismembered into smaller units. (Công ty đã bị chia cắt thành các đơn vị nhỏ hơn.)
- Detach: tách rời, tháo rời (không mang tính bạo lực).
- He detached the trailer from the car. (Anh ấy đã tháo rời xe moóc khỏi ô tô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Discerp off: cắt bỏ, tách ra.
- The surgeon discerped off the damaged tissue. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ mô bị tổn thương.)
Discerp away: loại bỏ bằng cách cắt rời.
- They discerped away the unnecessary parts of the report. (Họ đã loại bỏ những phần không cần thiết của báo cáo bằng cách cắt rời chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Discerp the knot: cắt nút thắt (ẩn dụ cho việc giải quyết một vấn đề phức tạp một cách triệt để).
- The mediator discerped the knot of the dispute with a final decision. (Người hòa giải đã cắt nút thắt của cuộc tranh chấp bằng một quyết định cuối cùng.)