discerption

/di'sə:pʃn/
Học thuật
Thân thiện
discerption

A student carefully examines a discerption of a leaf under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rời, sự toạc ra: Hành động kéo, hoặc tách một vật thể thành nhiều mảnh rời rạc.
    • Mảnh rời: Chỉ một mảnh hoặc phần đã bị rời ra từ một tổng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The violent discerption of the document left only fragments. (Sự rời dữ dội của tài liệu chỉ để lại những mảnh vụn.)
    • He examined the discerptions of the ancient parchment. (Anh ấy kiểm tra những mảnh rời của tờ giấy da cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer discerption": trải qua sự rời, bị toạc.
    • The flag suffered discerption in the storm. (Lá cờ đã bị toạc trong cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Discerpt (động từ, dạng quá khứ phân từ): đã bị rời, đã bị tách ra.
    • The manuscript was discerpt and scattered. (Bản thảo đã bị rời rải rác.)
Từ đồng nghĩa
  • Tearing (n): sự .
  • Rending (n): sự toạc.
  • Fragmentation (n): sự vỡ vụn, sự phân mảnh.
Từ trái nghĩa
  • Union (n): sự hợp nhất.
  • Joining (n): sự nối lại.
  • Integration (n): sự tích hợp.
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: "Discerption" một từ học thuật hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mô tả cụ thể. Trong hầu hết các tình huống thông thường, các từ như "tearing" hoặc "ripping" được ưa dùng hơn.
discerption

A student carefully examines a discerption of a leaf under a magnifying glass.

danh từ
  1. sự rời, mảnh rời