dischargeable
/dis'tʃɑ:dʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được giải ngũ: Dùng để mô tả một quân nhân có thể được cho xuất ngũ theo quy định.
- Có thể được miễn trừ nhiệm vụ hoặc bị loại vì lý do sức khỏe: Chỉ tình trạng một người có thể được miễn thực hiện một nghĩa vụ hoặc bị loại khỏi một vị trí do vấn đề sức khỏe.
- Có thể được phục quyền: Trong luật phá sản, dùng để chỉ một cá nhân có thể được khôi phục các quyền hợp pháp sau khi hoàn tất thủ tục phá sản.
- Có thể được thanh toán/trả: Dùng để mô tả một khoản nợ có thể được trả hết hoặc được xóa theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soldier was declared dischargeable after completing his mandatory service. (Người lính được tuyên bố là có thể giải ngũ sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự bắt buộc.)
- Due to his chronic illness, he was found dischargeable from his duties. (Do bệnh mãn tính, anh ta được xác định là có thể được miễn thực hiện nhiệm vụ.)
- After fulfilling all obligations, the debtor's remaining debts were ruled dischargeable in bankruptcy court. (Sau khi thực hiện tất cả nghĩa vụ, các khoản nợ còn lại của con nợ đã được tòa phá sản phán quyết là có thể được xóa.)
- Not all types of debt are dischargeable under the new law. (Không phải tất cả các loại nợ đều có thể được xóa theo luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Legally dischargeable": Có thể được xóa/thanh toán một cách hợp pháp.
- Student loans are often not legally dischargeable in bankruptcy. (Các khoản vay sinh viên thường không thể được xóa một cách hợp pháp trong thủ tục phá sản.)
"Medically dischargeable": Có thể được xuất ngũ/loại vì lý do y tế.
- The recruit's injury made him medically dischargeable from basic training. (Chấn thương của tân binh khiến anh ta có thể bị loại khỏi khóa huấn luyện cơ bản vì lý do y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Discharge (v/n): (Động từ/Danh từ) Giải ngũ; xả; phóng điện; sự giải ngũ; sự xả.
- Non-dischargeable (adj): Không thể xóa/thanh toán (thường dùng cho nợ).
- Discharged (adj): Đã được giải ngũ; đã được xả; đã hoàn thành nghĩa vụ.
Từ đồng nghĩa
- Terminable: Có thể chấm dứt.
- Remittable: Có thể được miễn giảm/tha.
- Payable: Có thể thanh toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "dischargeable" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến gốc từ "discharge") - Discharge from: Xuất viện; giải ngũ khỏi. - He was discharged from the hospital yesterday. (Anh ấy đã được xuất viện ngày hôm qua.) - Discharge into: Xả/thải vào. - It is illegal to discharge waste into the river. (Việc xả chất thải vào sông là bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dischargeable")
tính từ
- có thể giải ngũ (binh sĩ)
- có thể dược miễn dịch, có thể bị loại vì thiếu sức khoẻ
- có thể phục quyền được (người bị phá sản)
- có thể trả được nợ