discharger

/dis'tʃɑ:dʤə/
Học thuật
Thân thiện
discharger

A worker uses a discharger to unload crates from a truck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bốc dỡ (hàng): Một người nhiệm vụ dỡ hàng hóa ra khỏi phương tiện vận chuyển.
    • Người tha, người thả: Một người thực hiện hành động thả, phóng thích hoặc giải phóng một thứ đó.
    • Máy phóng điện, cái nổ: Trong lĩnh vực điện học, đây một thiết bị dùng để phóng điện, xả điện hoặc kích nổ một cách kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dockworker is a skilled discharger of cargo. (Người công nhân bến tàu một người bốc dỡ hàng hóa lành nghề.)
    • The discharger released the birds back into the wild. (Người thả đã phóng thích những con chim trở lại tự nhiên.)
    • The engineer checked the asynchronous discharger in the circuit. (Kỹ sư đã kiểm tra cái nổ không đồng bộ trong mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asynchronous discharger": cái nổ không đồng bộ.
    • This safety system uses an asynchronous discharger. (Hệ thống an toàn này sử dụng một cái nổ không đồng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Discharge (động từ): bốc dỡ, phóng thích, xả (điện).
  • Discharge (danh từ): sự bốc dỡ, sự phóng thích, sự xả điện.
Từ đồng nghĩa
  • Unloader: người bốc dỡ.
  • Releaser: người/phương tiện phóng thích.
  • Igniter: bộ phận/bộ kích nổ.
discharger

A worker uses a discharger to unload crates from a truck.

danh từ
  1. người bốc dỡ (hàng)
  2. người tha, người thả
  3. (điện học) máy phóng điện cái nổ
    • asynchronous discharger
      cái nổ không đồng bộ