disclamation
/dis'kleimə/ Cách viết khác : (disclamation) /,disklə'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự từ bỏ (quyền lợi): Hành động chính thức từ chối hoặc từ bỏ một quyền lợi, yêu sách hoặc trách nhiệm nào đó.
- Sự không nhận, sự chối: Hành động phủ nhận hoặc không thừa nhận mối liên hệ, trách nhiệm hoặc quyền sở hữu đối với một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His public disclamation of the inheritance surprised everyone. (Sự từ bỏ công khai quyền thừa kế của ông ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- The company issued a disclamation of any responsibility for the faulty product. (Công ty đã đưa ra một tuyên bố chối bỏ mọi trách nhiệm đối với sản phẩm lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To issue a disclamation": Đưa ra một tuyên bố chính thức về việc từ bỏ hoặc chối bỏ.
- The author issued a disclamation, stating the opinions in the article were not his own. (Tác giả đã đưa ra một tuyên bố chối bỏ, nói rằng các quan điểm trong bài báo không phải của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Disclaim (động từ): Từ bỏ, chối bỏ, không nhận.
- He disclaimed all knowledge of the incident. (Anh ta chối bỏ mọi hiểu biết về sự việc.)
Từ đồng nghĩa
- Renunciation: Sự từ bỏ, sự khước từ (quyền lợi).
- Denial: Sự phủ nhận, sự chối bỏ.
- Repudiation: Sự từ chối, sự không thừa nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disclamation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disclaim").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disclamation").
danh từ
- sự từ bỏ (quyền lợi)
- sự không nhận, sự chối