discoid

discoid

The child picks up a discoid stone from the creek bed.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một đĩa tròn, phẳng.

dụ sử dụng
  • ( của cây này hình đĩa, với mép nhẵn.)
  • (Bác sĩ đã kiểm tra vết phát ban hình đĩa trên da bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Discoid lupus erythematosus: Một dạng lupus ảnh hưởng đến da, tạo ra các mảng đỏ hình đĩa.
    • She was diagnosed with discoid lupus, which caused scarring on her face. ( ấy được chẩn đoán mắc lupus dạng đĩa, gây ra sẹo trên mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Discoidal (tính từ): Cũng có nghĩa hình đĩa, nhưng ít phổ biến hơn.
    • The fossil had a discoidal shape. (Hóa thạch hình đĩa.)
  • Disk (danh từ): Đĩa, vật hình tròn phẳng.
    • A compact disk is a storage medium. (Đĩa compact một phương tiện lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Circular: hình tròn.
  • Flat: phẳng.
  • Round: tròn.
  • Disc-shaped: hình dạng đĩa.
Các cụm từ liên quan
  • (Không phrasal verbs đặc biệt cho tính từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "discoid".)