discoidal

discoidal

A classic vinyl record is a discoidal object.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng phẳng tròn, giống như một cái đĩa hoặc đồng xu.

dụ sử dụng
  • (Hóa thạch hình dạng đĩa, giống như một đồng xu nhỏ.)
  • (Các tế bào hình đĩa thường được tìm thấymột số loại tảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "discoidal object": vật thể hình đĩa.
    • Archaeologists discovered a discoidal object made of stone. (Các nhà khảo cổ phát hiện một vật thể hình đĩa làm bằng đá.)
  • "discoidal shape": hình dạng đĩa.
    • The pottery shards had a discoidal shape, suggesting they were part of a spindle whorl. (Những mảnh gốm hình dạng đĩa, cho thấy chúng một phần của con quay sợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Discoid (tính từ): đồng nghĩa với "discoidal", thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học.
    • The discoid structure of the galaxy is well-known. (Cấu trúc hình đĩa của thiên đã được biết đến rộng rãi.)
  • Disc (danh từ): đĩa, hình tròn phẳng.
    • A compact disc is a typical example of a discoidal object. (Một đĩa compact dụ điển hình của vật thể hình đĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Circular: hình tròn, nhưng không nhất thiết phẳng.
  • Flat and round: phẳng tròn (mô tả trực tiếp).
  • Disc-shaped: hình dạng đĩa.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "discoidal" đây từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả khoa học hoặc kỹ thuật.