discolorise
Định nghĩa
Động từ: Làm mất màu, tẩy màu, làm phai màu. "Discolorise" chỉ hành động loại bỏ hoặc làm mất đi màu sắc tự nhiên hoặc nhân tạo của một vật thể, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc quy trình công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Dung dịch hóa chất mạnh làm mất màu vải.)
- (Ánh sáng mặt trời có thể làm phai màu một số loại nhựa theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Discolorise" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, đặc biệt khi nói về quy trình tẩy trắng hoặc loại bỏ màu sắc một cách chủ ý.
- The laboratory uses a special agent to discolorise biological samples for microscopic analysis. (Phòng thí nghiệm sử dụng một chất đặc biệt để tẩy màu các mẫu sinh học nhằm phân tích dưới kính hiển vi.)
- Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ việc làm mất đi sự sống động hoặc đặc trưng.
- The monotonous routine discolorised his once vibrant personality. (Thói quen đơn điệu đã làm phai nhạt tính cách từng sôi nổi của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Discolorisation (danh từ): sự làm mất màu, quá trình tẩy màu.
- The discolorisation of the old painting was irreversible. (Sự phai màu của bức tranh cổ là không thể đảo ngược.)
- Discolor (động từ): làm đổi màu, làm biến màu (thường chỉ sự thay đổi màu sắc không mong muốn, khác với "discolorise" là chủ ý tẩy màu).
- The spilled coffee discolored the white tablecloth. (Cà phê đổ ra đã làm biến màu khăn trải bàn trắng.)
- Colourise (động từ): tô màu, thêm màu sắc (trái nghĩa với "discolorise").
- They colourised the old black-and-white film. (Họ đã tô màu cho bộ phim đen trắng cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Bleach: tẩy trắng, làm trắng (thường dùng trong ngành dệt may hoặc làm đẹp).
- The sun bleached the red shirt. (Mặt trời đã tẩy trắng chiếc áo sơ mi đỏ.)
- Decolorise: tẩy màu, khử màu (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong hóa học).
- Activated carbon can decolorise liquids. (Than hoạt tính có thể khử màu chất lỏng.)
- Fade: phai màu, nhạt màu (thường chỉ quá trình tự nhiên, không chủ ý).
- The curtains have faded in the sun. (Những tấm rèm đã phai màu dưới ánh nắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Discolorise out: tẩy sạch màu (dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
- The technician discolorised out the stain from the fabric. (Kỹ thuật viên đã tẩy sạch vết bẩn khỏi vải.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "discolorise", nhưng có thể liên hệ với:
- "To drain the color from": làm mất màu sắc, lấy đi sự sống động.
- The bad news drained the color from her face. (Tin xấu đã làm khuôn mặt cô ấy tái nhợt đi.)