discolorize
Định nghĩa
Động từ: - Tẩy màu, làm mất màu: "discolorize" có nghĩa là loại bỏ màu sắc khỏi một vật thể, thường là qua tác động của ánh sáng, hóa chất hoặc quá trình tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt trời đã tẩy màu chiếc áo sơ mi đỏ.)
- (Thuốc tẩy có thể làm mất màu vải nếu sử dụng không đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to discolorize something completely": tẩy màu hoàn toàn một vật.
- The chemical solution discolorized the old painting completely. (Dung dịch hóa chất đã tẩy màu hoàn toàn bức tranh cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Discoloration (danh từ): sự phai màu, sự mất màu.
- The discolorization of the carpet was caused by sunlight. (Sự phai màu của tấm thảm là do ánh sáng mặt trời gây ra.)
- Discolored (tính từ): bị phai màu, bị mất màu.
- The discolorized shirt was no longer wearable. (Chiếc áo sơ mi bị mất màu không còn mặc được nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Bleach: tẩy trắng, làm trắng.
- The sun bleached the curtains. (Mặt trời đã tẩy trắng rèm cửa.)
- Fade: phai màu, nhạt màu.
- The color faded after many washes. (Màu sắc phai đi sau nhiều lần giặt.)
Lưu ý ngữ pháp
- "Discolorize" là một từ ít phổ biến hơn so với "discolor" (làm phai màu) hoặc "bleach" (tẩy trắng). Trong tiếng Anh hiện đại, "discolor" thường được dùng thay thế.