disconcertingly

disconcertingly

He smiled disconcertingly during the entire conversation.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách làm bối rối, làm lúng túng, hoặc gây khó chịu, thường khiến người khác mất tự nhiên hoặc cảm thấy không thoải mái.

dụ sử dụng
  • (Anh ta uống một ít rượu sherry, đôi mắt anh ta sắc bén đến mức làm bối rối khi nhìn .)
  • (Sự im lặng trong phòng kéo dài một cách khó chịu.)
  • ( ấy mỉm cười một cách làm người khác lúng túng, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disconcertingly + tính từ": dùng để nhấn mạnh mức độ bất ngờ hoặc khó chịu của một tính chất nào đó.
    • The news was disconcertingly bad. (Tin tức tồi tệ đến mức gây bối rối.)
  • "disconcertingly + trạng từ": dùng để mô tả cách thức hành động gây khó chịu.
    • He spoke disconcertingly fast, leaving no time for questions. (Anh ta nói nhanh đến mức khó chịu, không để thời gian cho câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Disconcerting (tính từ): gây bối rối, làm lúng túng.
    • His disconcerting laugh made everyone stop talking. (Tiếng cười gây bối rối của anh ta khiến mọi người ngừng nói chuyện.)
  • Disconcert (động từ): làm bối rối, làm lúng túng.
    • The unexpected question disconcerted the speaker. (Câu hỏi bất ngờ đã làm diễn giả bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Embarrassingly: một cách xấu hổ, lúng túng.
    • He embarrassingly forgot his lines on stage. (Anh ta xấu hổ quên lời thoại trên sân khấu.)
  • Uncomfortably: một cách không thoải mái.
    • The room was uncomfortably hot. (Căn phòng nóng một cách khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động: - Act disconcertingly: hành động một cách gây bối rối. - He acted disconcertingly during the interview. (Anh ta hành động gây bối rối trong buổi phỏng vấn.)

Thành ngữ liên quan
  • Throw someone off balance: làm ai đó mất thăng bằng, bối rối.
    • Her sudden question threw him off balance disconcertingly. (Câu hỏi đột ngột của ấy làm anh ta mất thăng bằng một cách bối rối.)