disconsolately
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách thê lương, ảm đạm, không có niềm an ủi: "disconsolately" diễn tả trạng thái buồn bã sâu sắc, như mất mát hoặc cô đơn, khi không có điều gì mang lại sự xoa dịu hay hy vọng.
- Một cách tuyệt vọng, không có triển vọng: Nghĩa này nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn cảnh hoặc khả năng cải thiện tình hình.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ngồi một cách thê lương bên cửa sổ, nhìn mưa rơi.)
- (Anh ấy nhìn chằm chằm một cách tuyệt vọng vào chiếc bàn trống, nhớ lại những thời khắc vui vẻ hơn.)
- (Con chó rên rỉ một cách thê lương sau khi chủ nó rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wander disconsolately": đi lang thang một cách buồn bã, vô vọng.
- He wandered disconsolately through the empty streets, seeking solace. (Anh ấy đi lang thang một cách thê lương qua những con phố vắng, tìm kiếm niềm an ủi.)
- "to look disconsolately at something": nhìn ai đó hoặc vật gì với vẻ mặt ảm đạm.
- The child looked disconsolately at the broken toy. (Đứa trẻ nhìn một cách thê lương vào món đồ chơi bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Disconsolate (tính từ): thê lương, buồn bã không thể an ủi.
- The disconsolate widow sat alone in the corner. (Người góa phụ thê lương ngồi một mình trong góc.)
- Disconsolation (danh từ): sự thê lương, nỗi buồn sâu sắc.
- Her disconsolation was evident in her tear-streaked face. (Nỗi thê lương của cô ấy hiện rõ trên khuôn mặt đẫm nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Mournfully: một cách tang thương, đau buồn.
- Dejectedly: một cách chán nản, thất vọng.
- Forlornly: một cách cô đơn, bơ vơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "disconsolately", nhưng có thể dùng với các động từ chỉ trạng thái như "to sit", "to stand", "to walk" để tạo cụm mô tả hành động.
Thành ngữ liên quan
- "in the depths of despair": trong nỗi tuyệt vọng sâu thẳm (tương tự trạng thái "disconsolately").
- He was in the depths of despair, disconsolately recalling his mistakes. (Anh ấy ở trong nỗi tuyệt vọng sâu thẳm, một cách thê lương nhớ lại những sai lầm của mình.)