discontentedly
Định nghĩa
Trạng từ: "discontentedly" có nghĩa là một cách bất mãn, không hài lòng, thể hiện sự khó chịu hoặc thất vọng về tình huống hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta vẫn đang càu nhàu một cách bất mãn khi Pike quay lại mang theo một tập giấy khổ lớn.)
- (Cô ấy thở dài một cách bất mãn trước tin tức đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "discontentedly" thường được dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ của một người khi họ không hài lòng với điều gì đó, nhưng không trực tiếp phản đối.
- Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như "mutter" (lẩm bẩm), "sigh" (thở dài), "glare" (nhìn chằm chằm) để nhấn mạnh cảm xúc.
Biến thể và từ gần giống
- Discontented (tính từ): bất mãn, không hài lòng.
- The discontented workers demanded better pay. (Những công nhân bất mãn yêu cầu trả lương cao hơn.)
- Discontent (danh từ): sự bất mãn.
- There is growing discontent among the citizens. (Ngày càng có nhiều sự bất mãn trong người dân.)
Từ đồng nghĩa
- Unhappily: một cách không vui vẻ.
- Dissatisfiedly: một cách không hài lòng.
- Grudgingly: một cách miễn cưỡng.
Các cụm từ liên quan
- Discontentedly mutter: lẩm bẩm một cách bất mãn.
- He muttered discontentedly about the long wait. (Anh ta lẩm bẩm một cách bất mãn về việc chờ đợi lâu.)
Thành ngữ liên quan
- A discontented look: vẻ mặt bất mãn.
- She gave him a discontented look. (Cô ấy nhìn anh ta với vẻ mặt bất mãn.)