discothèque

Học thuật
Thân thiện
discothèque

Une discothèque tourne dans le salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ đĩa hát, tủ đĩa hát, ngăn đĩa hát: Một bộ sưu tập các đĩa hát (thườngđĩa than) hoặc tủ/kệ được thiết kế để lưu trữ chúng.
    • Kho đĩa hát: Một nơi lưu trữ hoặc bộ sưu tập đĩa hát với số lượng lớn.
    • Câu lạc bộ nghe đĩa nhảy: Một cơ sở giải trí nơi mọi người đến để nghe nhạc từ đĩa hát (do một DJ phát) khiêu vũ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une grande discothèque de jazz. (Anh ấy có một bộ sưu tập đĩa nhạc jazz đồ sộ.)
    • La discothèque du salon contient tous nos vinyles. (Tủ đĩa hát trong phòng khách chứa tất cả đĩa than của chúng tôi.)
    • On va en boîte de nuit ? — Non, allons plutôt dans cette nouvelle discothèque. (Chúng ta đi hộp đêm nhé? — Không, hãy đến câu lạc bộ khiêu vũ mới đó đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fréquenter les discothèques": Thường xuyên lui tới các câu lạc bộ khiêu vũ.
    • Quand j'étais jeune, je fréquentais beaucoup les discothèques. (Khi tôi còn trẻ, tôi thường xuyên lui tới các câu lạc bộ khiêu vũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Discothécaire (danh từ): Người phụ trách/quảnbộ sưu tập đĩa hát; DJ (người phát nhạc trong câu lạc bộ).
    • Le discothécaire a choisi des morceaux excellents. (Người DJ đã chọn những bản nhạc tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le lieu (câu lạc bộ): Boîte de nuit (hộp đêm), club (câu lạc bộ).
  • Pour la collection (bộ sưu tập): Collection de disques (bộ sưu tập đĩa hát), phonothèque (thư viện/bộ sưu tập ghi âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "discothèque")

discothèque

Une discothèque tourne dans le salon.

danh từ giống cái
  1. bộ đĩa hát
  2. tủ đĩa hát, ngăn đĩa hát
  3. kho đĩa hát
  4. câu lạc bộ nghe đĩa nhảy