discounter

discounter

A family shops for groceries at a local discounter.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh bán hàng hóa với giá chiết khấu, thường dưới mức giá niêm yết hoặc giá thị trường thông thường.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người thích mua sắm tại một cửa hàng chiết khấu giá thấp hơn.)
  • (Cửa hàng chiết khấu cung cấp nhiều loại sản phẩm, từ đồ điện tử đến quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "discounter chain": chuỗi cửa hàng chiết khấu.
    • The discounter chain expanded rapidly across the country. (Chuỗi cửa hàng chiết khấu mở rộng nhanh chóng trên khắp cả nước.)
  • "online discounter": cửa hàng chiết khấu trực tuyến.
    • Online discounters have become popular for their convenience and savings. (Các cửa hàng chiết khấu trực tuyến đã trở nên phổ biến nhờ sự tiện lợi tiết kiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Discount (danh từ/động từ): chiết khấu, giảm giá.
    • The store offers a 20% discount on all items. (Cửa hàng giảm giá 20% cho tất cả mặt hàng.)
  • Discounted (tính từ): đã được giảm giá.
    • She bought the discounted shoes at a great price. ( ấy đã mua đôi giày giảm giá với giá rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Outlet: cửa hàng bán lẻ (thường hàng giảm giá).
  • Bargain store: cửa hàng bán hàng giá rẻ.
  • Warehouse store: cửa hàng kho bán hàng với giá sỉ hoặc chiết khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Discount off: giảm giá xuống.
    • They discount off the original price by 30%. (Họ giảm giá 30% so với giá gốc.)
  • Mark down: giảm giá (hàng hóa).
    • The store marked down the winter coats for clearance. (Cửa hàng đã giảm giá áo khoác mùa đông để thanh .)
Thành ngữ liên quan
  • A dime a dozen: rẻ như bèo, phổ biến rẻ tiền (không trực tiếp dùng với "discounter" nhưng liên quan đến ý niệm giá rẻ).
    • In this market, such products are a dime a dozen. (Trong thị trường này, những sản phẩm như vậy rẻ như bèo.)