discouragingly

discouragingly

The bar exam's discouragingly high failure rate is displayed on a chart.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách làm nản lòng, một cách chán nản: "discouragingly" mô tả một hành động hoặc tình huống xảy ra theo cách gây ra sự mất tinh thần, làm giảm hy vọng hoặc động lực của ai đó.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ trượt kỳ thi luật sư cao một cách làm nản lòng.)
  • ( ấy nhìn vào hàng dài khách hàng với vẻ chán nản.)
  • (Tiến triển trong các cuộc đàm phán hòa bình diễn ra chậm một cách nản chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "discouragingly difficult": khó đến mức làm nản lòng.

    • The puzzle was discouragingly difficult for beginners. (Câu đố khó đến mức làm nản lòng đối với người mới bắt đầu.)
  • "discouragingly similar": giống một cách đáng thất vọng, không sự cải thiện.

    • The results were discouragingly similar to last year's. (Kết quả giống một cách đáng thất vọng so với năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Discouraging (tính từ): gây nản lòng, làm chán nản.

    • The news was very discouraging. (Tin tức rất gây nản lòng.)
  • Discourage (động từ): làm nản lòng, can ngăn.

    • Don't let a setback discourage you. (Đừng để một thất bại làm bạn nản lòng.)
  • Discouragement (danh từ): sự nản lòng, sự chán nản.

    • He felt a deep sense of discouragement. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác nản lòng sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishearteningly: một cách làm mất tinh thần.

    • The team performed dishearteningly poorly. (Đội đã thi đấu tệ một cách mất tinh thần.)
  • Dispiritingly: một cách làm chán nản, làm mất niềm tin.

    • The weather was dispiritingly gloomy. (Thời tiết u ám một cách chán nản.)
  • Depressingly: một cách gây chán nản, u sầu.

    • The statistics are depressingly low. (Các số liệu thống thấp một cách chán nản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "discouragingly", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "seem" để mô tả trạng thái: - Be discouragingly + tính từ: một cách... làm nản lòng. - The situation is discouragingly complex. (Tình hình phức tạp một cách làm nản lòng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "discouragingly", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc so sánh như: - "Discouragingly enough": đủ để làm nản lòng. - Discouragingly enough, we made no progress. (Đủ để làm nản lòng, chúng tôi không đạt được tiến triển nào.)