discovered check

discovered check

A player executes a discovered check by moving a knight.

Định nghĩa

Danh từ: Trong cờ vua, "discovered check" (chiếu phát hiện) một tình huống chiếu tướng được tạo ra khi một quân cờ di chuyển ra khỏi đường tấn công của một quân cờ khác (như hậu, xe, hoặc tượng), để quân cờ đó có thể trực tiếp tấn công vua đối phương.

dụ sử dụng
  • (Người chơi đã thắng ván cờ bằng một nước chiếu phát hiện xuất sắc.)
  • (Di chuyển ra khỏi đường của tượng đã tạo ra một nước chiếu phát hiện lên vua đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver a discovered check": thực hiện một nước chiếu phát hiện.

    • By moving the pawn, he delivered a discovered check with the rook behind it. (Bằng cách di chuyển tốt, anh ta đã thực hiện một nước chiếu phát hiện với xe ở phía sau.)
  • "double check": một dạng đặc biệt của chiếu phát hiện, khi cả quân cờ di chuyển quân cờ bị lộ đều cùng lúc chiếu vua.

    • A double check is often more powerful than a simple discovered check. (Chiếu đôi thường mạnh hơn chiếu phát hiện đơn thuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Check (n): chiếu tướng.
  • Checkmate (n): chiếu hết.
  • Discovered attack (n): tấn công phát hiện (một khái niệm rộng hơn, không chỉ giới hạnchiếu tướng).
Từ đồng nghĩa
  • Check by discovery: chiếu tướng thông qua việc phát hiện.
Các cụm từ liên quan
  • Discovered check with checkmate: chiếu phát hiện dẫn đến chiếu hết.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "discovered check".