discreetly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thận trọng, kín đáo, tế nhị, không gây chú ý hoặc không làm lộ thông tin. Hành động được thực hiện với sự khôn ngoan và tự kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy rời bữa tiệc một cách kín đáo để tránh những cuộc trò chuyện khó xử.)
- (Anh ấy hỏi đồng nghiệp về vấn đề một cách thận trọng mà không gây nghi ngờ.)
- (Quản lý thông báo cho nhóm về việc sa thải một cách tế nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Discreetly inquire": hỏi thăm một cách kín đáo.
- She discreetly inquired about his health. (Cô ấy hỏi thăm sức khỏe của anh ấy một cách kín đáo.)
- "Discreetly withdraw": rút lui một cách tế nhị.
- The guest discreetly withdrew from the argument. (Vị khách rút lui khỏi cuộc tranh luận một cách tế nhị.)
Biến thể và từ gần giống
- Discreet (tính từ): thận trọng, kín đáo.
- He is a discreet person who keeps secrets well. (Anh ấy là người thận trọng, giữ bí mật tốt.)
- Discretion (danh từ): sự thận trọng, sự kín đáo.
- Use your discretion when sharing this information. (Hãy dùng sự thận trọng khi chia sẻ thông tin này.)
Từ đồng nghĩa
- Kín đáo: một cách không lộ liễu.
- Thận trọng: một cách cẩn thận để tránh rủi ro.
- Tế nhị: một cách nhạy cảm, tránh gây khó xử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "discreetly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act discreetly" (hành động kín đáo) hoặc "speak discreetly" (nói chuyện tế nhị).
Thành ngữ liên quan
- "Keep a low profile": giữ thái độ khiêm tốn, không gây chú ý.
- After the scandal, he kept a low profile to avoid media attention. (Sau vụ bê bối, anh ấy giữ thái độ khiêm tốn để tránh sự chú ý của truyền thông.)
- "Under the radar": không bị chú ý, kín đáo.
- The deal was made under the radar to avoid public scrutiny. (Thương vụ được thực hiện một cách kín đáo để tránh sự soi xét của công chúng.)