discrétoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hội đồng tu sĩ: Một nhóm hoặc cơ quan gồm các tu sĩ họp lại để thảo luận và quyết định các vấn đề của tu viện hoặc giáo hội.
- Phòng họp hội đồng tu sĩ: Căn phòng hoặc địa điểm đặc biệt được dùng cho các cuộc họp của hội đồng tu sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le discrétoire se réunit chaque semaine. (Hội đồng tu sĩ họp mỗi tuần.)
- Les décisions importantes sont prises dans le discrétoire. (Những quyết định quan trọng được đưa ra trong hội đồng tu sĩ.)
- L'abbé a convoqué une session du discrétoire. (Viện trưởng đã triệu tập một phiên họp của hội đồng tu sĩ.)
- La salle du discrétoire est située dans l'aile est du monastère. (Phòng họp của hội đồng tu sĩ nằm ở cánh phía đông của tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tenir un discrétoire": tổ chức một cuộc họp của hội đồng tu sĩ.
- L'abbesse va tenir un discrétoire exceptionnel. (Bà trưởng tu viện sẽ tổ chức một cuộc họp đặc biệt của hội đồng tu sĩ.)
"Les délibérations du discrétoire": các cuộc thảo luận/nghị án của hội đồng tu sĩ.
- Les délibérations du discrétoire restent secrètes. (Các cuộc thảo luận của hội đồng tu sĩ được giữ bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Discrétion (danh từ giống cái): sự kín đáo, sự thận trọng. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, liên quan đến phẩm chất cá nhân, không phải là một biến thể của "discrétoire").
- Chapitre (danh từ giống đực): chương (sách); cũng có thể chỉ một hội đồng tu sĩ hoặc buổi họp của họ, nghĩa gần với "discrétoire" trong bối cảnh tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Conseil des moines: hội đồng các tu sĩ.
- Assemblée capitulaire: hội nghị chương viện (thuật ngữ trang trọng hơn).
Lưu ý về cách dùng
- "Discrétoire" là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các dòng tu Công giáo.
- Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản, tài liệu hoặc cuộc nói chuyện liên quan đến đời sống tu viện.
danh từ giống đực
- hội đồng tu sĩ
- phòng họp hội đồng tu sĩ