discursively
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách lan man, dài dòng, không đi thẳng vào trọng tâm, thường là khi nói hoặc viết.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nói một cách lan man về những chuyến đi của mình, nhảy từ giai thoại này sang giai thoại khác mà không có kết luận rõ ràng.)
- (Bài luận được viết một cách dài dòng, khiến người đọc khó theo dõi luận điểm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak discursively": nói một cách lạc đề, không tập trung.
- During the meeting, she spoke discursively, often veering off into unrelated topics. (Trong cuộc họp, cô ấy nói một cách lạc đề, thường lạc sang các chủ đề không liên quan.)
- "to write discursively": viết một cách dài dòng, thiếu mạch lạc.
- The author tends to write discursively, including many digressions that distract from the plot. (Tác giả có xu hướng viết một cách dài dòng, bao gồm nhiều đoạn lạc đề làm phân tâm khỏi cốt truyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Discursive (tính từ): có tính lan man, dài dòng.
- His discursive style often confuses the audience. (Phong cách lan man của anh ấy thường làm khán giả bối rối.)
- Discourse (danh từ): bài nói hoặc viết dài, có cấu trúc (thường mang tính học thuật).
- The professor's discourse on philosophy was fascinating. (Bài giảng của giáo sư về triết học rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Ramblingly: một cách dài dòng, lộn xộn.
- Digressively: một cách lạc đề, xa rời chủ đề chính.
- Loosely: một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ.
Thành ngữ liên quan
- To beat around the bush: nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- Stop beating around the bush and tell me what you really think. (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì.)
- To go off on a tangent: đột ngột chuyển sang chủ đề khác không liên quan.
- In his speech, he went off on a tangent about his childhood. (Trong bài phát biểu, anh ấy đột ngột chuyển sang chủ đề về thời thơ ấu của mình.)