disembodied

disembodied

A ghostly, disembodied voice whispered in the empty hallway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thân xác, phi vật chất: "disembodied" mô tả một thứ đó tồn tại không cơ thể vật , thường được dùng để nói về linh hồn, giọng nói, hoặc các thực thể siêu nhiên.
    • Tách rời khỏi cơ thể: Chỉ trạng thái của một bộ phận (như giọng nói, tiếng động) được cảm nhận như thể không gắn liền với một người hay vật cụ thể nào.
dụ sử dụng
  • (Giọng nói không thân xác dường như phát ra từ hư vô.)
  • ( ấy cảm thấy một sự hiện diện phi vật chất trong căn phòng tối.)
  • (Con ma một linh hồn không thân xác lang thang trong hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disembodied entity": thực thể phi vật chất.

    • In many cultures, disembodied entities are believed to be souls of the dead. (Trong nhiều nền văn hóa, các thực thể phi vật chất được tin linh hồn của người chết.)
  • "disembodied sound": âm thanh không nguồn gốc rõ ràng.

    • A disembodied sound echoed through the empty house. (Một âm thanh không nguồn gốc vọng qua ngôi nhà trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Disembodiment (danh từ): sự mất thân xác, trạng thái phi vật chất.
    • The concept of disembodiment is common in spiritual discussions. (Khái niệm về sự mất thân xác rất phổ biến trong các cuộc thảo luận tâm linh.)
  • Disembody (động từ): tách rời khỏi cơ thể, làm cho phi vật chất.
    • The ritual was said to disembody the spirit. (Nghi lễ được cho tách rời linh hồn khỏi cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Bodiless: không thân xác.
    • The bodiless ghost floated silently. (Con ma không thân xác lửng một cách im lặng.)
  • Incorporeal: phi vật chất, không có thể xác.
    • Incorporeal beings exist in folklore. (Các sinh vật phi vật chất tồn tại trong văn hóa dân gian.)
  • Spectral: thuộc về ma quái, huyền ảo.
    • A spectral figure appeared in the mirror. (Một hình bóng ma quái xuất hiện trong gương.)
Thành ngữ liên quan
  • "disembodied spirit": linh hồn không thân xác.
    • The séance aimed to contact a disembodied spirit. (Buổi cầu hồn nhằm mục đích liên lạc với một linh hồn không thân xác.)
  • "disembodied voice": giọng nói vô hình.
    • In the horror movie, a disembodied voice warned the characters. (Trong bộ phim kinh dị, một giọng nói vô hình cảnh báo các nhân vật.)