disembodiment

/,disim'bɔdimənt/
Học thuật
Thân thiện
disembodiment

A person feels a strange sense of disembodiment while meditating.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tách rời khỏi thể xác, sự phi vật chất hóa: Trạng thái hoặc quá trình một thực thể (như linh hồn, ý thức hoặc tư tưởng) không còn gắn liền hoặc bị ràng buộc bởi một cơ thể vật chất cụ thể.
    • Sự tách rời khỏi thực tại cụ thể: Việc một ý tưởng, khái niệm hoặc cảm giác trở nên trừu tượng, không còn liên hệ trực tiếp với những biểu hiện hoặc hình thức vật chất, cụ thể của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concept of disembodiment is common in discussions about digital avatars. (Khái niệm về sự tách rời khỏi thể xác phổ biến trong các cuộc thảo luận về hình đại diện kỹ thuật số.)
    • His philosophy argues for the disembodiment of pure thought. (Triết của ông ấy biện luận cho sự phi vật chất hóa của tư duy thuần túy.)
    • The feeling of disembodiment during meditation can be profound. (Cảm giác tách rời khỏi thể xác trong khi thiền định có thể rất sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tâm linh: Thường dùng để mô tả trạng thái tồn tại độc lập của ý thức hoặc linh hồn sau khi chết hoặc tách khỏi thân xác.

    • Many spiritual traditions explore the idea of disembodiment. (Nhiều truyền thống tâm linh khám phá ý tưởng về sự tồn tại phi thể xác.)
  • Trong công nghệ nghiên cứu internet: Mô tả trải nghiệm của con người trong môi trường kỹ thuật số, nơi danh tính tương tác được tách rời khỏi cơ thể vật .

    • Online communication often leads to a sense of disembodiment. (Giao tiếp trực tuyến thường dẫn đến cảm giác về sự tách biệt khỏi thân thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Disembodied (tính từ): Đã bị tách rời khỏi thể xác; không hình dạng vật chất cụ thể.

    • We heard a disembodied voice from the speaker. (Chúng tôi nghe thấy một giọng nói vô hình từ chiếc loa.)
  • Disembody (động từ): Làm cho tách rời khỏi thể xác hoặc hình thức vật chất.

    • The artist sought to disembody the emotion in her abstract painting. (Nghệ sĩ tìm cách tách biệt cảm xúc khỏi hình thức cụ thể trong bức tranh trừu tượng của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorporeality: Tính phi vật chất, không thân xác.
  • Immateriality: Tính phi vật chất, không hình thể.
  • Abstraction: Sự trừu tượng hóa, sự tách rời khỏi cái cụ thể.
Từ trái nghĩa
  • Embodiment: Sự hiện thân hóa, sự thể hiện cụ thể ( dụ: một ý tưởng được hiện thân trong một con người).
  • Incarnation: Sự nhập thể, sự hóa thân.
  • Materialization: Sự vật chất hóa, sự hiện ra cụ thể.
disembodiment

A person feels a strange sense of disembodiment while meditating.

danh từ
  1. sự làm cho (hồn...) lìa khỏi xác; sự tách rời (tư tưởng...) ra khỏi cái cụ thể
  2. sự giải tán, sự giải ngũ (quân đội)