disenable
Định nghĩa
Động từ: Làm cho không thể thực hiện được một hành động nào đó; vô hiệu hóa khả năng hoặc chức năng của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Bản cập nhật phần mềm mới sẽ vô hiệu hóa tính năng đăng nhập cũ.)
- (Chấn thương của anh ấy đã làm anh ấy không thể chơi thể thao chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "disenable a command": vô hiệu hóa một lệnh (thường dùng trong công nghệ thông tin).
- You can disenable this command on your computer to prevent accidental use. (Bạn có thể vô hiệu hóa lệnh này trên máy tính để ngăn chặn việc sử dụng vô tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Disable (động từ): vô hiệu hóa, làm mất khả năng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Disenabling (tính từ): có tính chất vô hiệu hóa.
Từ đồng nghĩa
- Disable: vô hiệu hóa.
- Incapacitate: làm mất năng lực, làm tê liệt.
- Deactivate: ngừng kích hoạt, tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Disenable from: ngăn cản khỏi việc gì đó.
- The new policy disenables employees from accessing certain files. (Chính sách mới ngăn cản nhân viên truy cập vào một số tệp tin nhất định.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "disenable". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "put out of action" (đưa ra khỏi hoạt động).
Lưu ý sử dụng
"Disenable" là từ hiếm gặp và có phạm vi sử dụng hạn chế, chủ yếu trong văn bản kỹ thuật hoặc pháp lý. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, từ "disable" được ưa dùng hơn.