disengaged

/'disin'geidʤd/
Học thuật
Thân thiện
disengaged

A fencer performs a disengaged attack to score a point.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bận rộn, rảnh rang: Chỉ trạng thái không bị mắc bận bởi công việc, trách nhiệm hoặc sự ràng buộc nào đó.
    • Không tham gia, tách rời: Chỉ thái độ hoặc vị trí không còn tham gia, không còn gắn kết hoặc liên quan đến một hoạt động, cuộc thảo luận hoặc mối quan hệ.
    • Được tháo ra, được cởi ra: Chỉ một bộ phận hoặc vật đó đã được tách rời, gỡ ra khỏi vị trí gắn kết ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt disengaged from the long and boring meeting. ( ấy cảm thấy không còn tập trung/tham gia vào cuộc họp dài nhàm chán nữa.)
    • After finishing his tasks, he was disengaged for the rest of the afternoon. (Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy rảnh rang cho phần còn lại của buổi chiều.)
    • The trailer became disengaged from the truck. (Chiếc moóc đã bị tách rời khỏi xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain disengaged": duy trì thái độ không tham gia, đứng ngoài.

    • During the political debate, he chose to remain disengaged. (Trong cuộc tranh luận chính trị, anh ta chọn cách đứng ngoài.)
  • "a disengaged tone": giọng điệu thờ ơ, xa cách.

    • He answered with a disengaged tone, showing little interest. (Anh ta trả lời với một giọng điệu thờ ơ, thể hiện rất ít hứng thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Disengage (động từ): tách ra, rút khỏi, tháo ra.

    • The pilot had to disengage the autopilot. (Phi công phải tắt chế độ lái tự động.)
  • Disengagement (danh từ): sự rút lui, sự tách rời, sự không tham gia.

    • His disengagement from family affairs worried everyone. (Việc anh ấy không quan tâm đến chuyện gia đình khiến mọi người lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Detached: tách rời, khách quan.
  • Uninvolved: không dính líu, không tham gia.
  • Free: rảnh rỗi, tự do.
  • Unconnected: không được kết nối, tách biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ mục tiêu 'disengaged' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc 'disengage'). - Disengage from: tách ra khỏi, rút khỏi (một tình huống, cuộc chiến, mối quan hệ). - The country decided to disengage from the conflict. (Quốc gia đó quyết định rút khỏi cuộc xung đột.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'disengaged')

disengaged

A fencer performs a disengaged attack to score a point.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) miếng gỡ đường kiếm
tính từ
  1. bị làm rời ra, bị cởi ra, bị tháo ra; được thả ra
  2. rảnh rang, không mắc bận, không vướng hẹn với ai
  3. trống, không người chiếm trước, không người giữ trước (chỗ ngồi, căn buồng...)