disentangler

disentangler

A hairdresser uses a disentangler to gently comb through a child's curly hair.

Định nghĩa

Danh từ: - Người gỡ rối: "disentangler" chỉ một người nhiệm vụ hoặc khả năng gỡ bỏ các mớ rối, làm cho một thứ đó thoát khỏi trạng thái lộn xộn, phức tạp. Từ này thường được dùng theo nghĩa đen (gỡ tóc, dây) hoặc nghĩa bóng (giải quyết vấn đề phức tạp, mâu thuẫn).

dụ sử dụng
  • (Người thợ làm tóc một người gỡ rối tài ba.)
  • (Trong cuộc tranh luận, ấy đóng vai trò người gỡ rối các ý tưởng mâu thuẫn.)
  • (Một nhà hòa giải giỏi người gỡ rối các tranh chấp phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý: "disentangler" có thể chỉ người giúp làm sáng tỏ hoặc tháo gỡ các mối quan hệ, cảm xúc rối ren.

    • The therapist was a disentangler of emotional knots. (Nhà trị liệu người gỡ rối các nút thắt cảm xúc.)
  • Trong khoa học hoặc kỹ thuật: "disentangler" đôi khi được dùng để chỉ thiết bị hoặc thuật toán dùng để phân tách các thành phần lộn xộn.

    • The algorithm acts as a disentangler for messy data. (Thuật toán hoạt động như một bộ gỡ rối cho dữ liệu hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disentangle (động từ): gỡ rối, tháo gỡ.
    • She tried to disentangle the wires. ( ấy cố gắng gỡ rối các sợi dây.)
  • Disentanglement (danh từ): hành động gỡ rối, sự tháo gỡ.
    • The disentanglement of the ropes took hours. (Việc gỡ rối các sợi dây thừng mất nhiều giờ.)
  • Entangler (danh từ): người hoặc thứ gây rối (trái nghĩa với disentangler).
Từ đồng nghĩa
  • Untangler: người gỡ rối (thường dùng trong ngữ cảnh vật như tóc, dây).
    • She is an untangler of necklaces. ( ấy người gỡ rối vòng cổ.)
  • Resolver: người giải quyết (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như vấn đề, xung đột).
    • He is a resolver of complex issues. (Anh ấy người giải quyết các vấn đề phức tạp.)
  • Mediator: người hòa giải (nhấn mạnh vai trò trung gian).
    • The mediator helped disentangle the dispute. (Người hòa giải đã giúp gỡ rối tranh chấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Disentangle from: gỡ ra khỏi, thoát khỏi (một tình huống rối ren).
    • She disentangled herself from the toxic relationship. ( ấy tự gỡ mình ra khỏi mối quan hệ độc hại.)
  • Untangle from: tương tự, gỡ rối khỏi.
    • He untangled the fishing line from the branches. (Anh ấy gỡ dây câu ra khỏi cành cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut the Gordian knot: giải quyết vấn đề phức tạp bằng cách mạnh mẽ, dứt khoát (hành động trái ngược với việc gỡ rối từ từ của một disentangler).
    • Instead of being a disentangler, he cut the Gordian knot and fired everyone. (Thay vì người gỡ rối, anh ta đã cắt nút Gordian sa thải tất cả mọi người.)