disfigured
Định nghĩa
Tính từ: Bị biến dạng, làm hỏng hình dạng hoặc vẻ ngoài ban đầu, khiến cho trở nên xấu xí hoặc không còn nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- (một khuôn mặt bị biến dạng)
- (khai thác lộ thiên để lại một cảnh quan bị biến dạng)
- (Tai nạn khiến bàn tay anh ấy bị biến dạng vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be disfigured by something": bị biến dạng do một nguyên nhân cụ thể.
- The statue was disfigured by centuries of weather. (Bức tượng bị biến dạng do thời tiết qua nhiều thế kỷ.)
"to be disfigured beyond recognition": bị biến dạng đến mức không thể nhận ra.
- The victim's face was disfigured beyond recognition. (Khuôn mặt của nạn nhân bị biến dạng đến mức không thể nhận ra.)
Biến thể và từ gần giống
Disfigure (động từ): làm biến dạng, làm hỏng hình dạng.
- The fire disfigured the building. (Ngọn lửa đã làm biến dạng tòa nhà.)
Disfigurement (danh từ): sự biến dạng, vết biến dạng.
- He suffered severe disfigurement from the burn. (Anh ấy bị biến dạng nghiêm trọng do vết bỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Deformed: bị biến dạng, méo mó (thường dùng cho cơ thể hoặc vật thể).
- Mangled: bị xé nát, biến dạng (thường do tai nạn hoặc bạo lực).
- Marred: bị làm hỏng, xấu xí (nhấn mạnh sự mất đi vẻ đẹp ban đầu).
Thành ngữ liên quan
- A disfigured reputation: danh tiếng bị hoen ố, bị hủy hoại (nghĩa bóng).
- The scandal left his reputation disfigured. (Vụ bê bối đã làm danh tiếng của anh ấy bị hoen ố.)