disgrâce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mất lòng tin yêu, tình trạng thất sủng: Tình trạng bị mất đi sự ưu ái, tin tưởng hoặc vị trí tốt đẹp trước đây, thường từ một người có quyền lực.
- Sự vô duyên, vẻ xấu xí (văn học): Vẻ ngoài thiếu sự hấp dẫn, duyên dáng.
- Điều bất hạnh; tai vạ (từ cũ, nghĩa cũ): Một sự kiện không may mắn hoặc tai họa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le courtisan est tombé en disgrâce auprès du roi. (Viên quan trong triều đã bị thất sủng trước mặt nhà vua.)
- Il a connu la disgrâce après ce scandale. (Anh ta đã biết đến sự thất sủng sau vụ bê bối đó.)
- La disgrâce de ses traits était compensée par sa bonté. (văn học) (Vẻ xấu xí trên nét mặt của bà được bù đắp bởi lòng tốt của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber en disgrâce": Rơi vào tình trạng thất sủng, mất đi sự ưu ái.
- Plusieurs ministres sont tombés en disgrâce. (Nhiều bộ trưởng đã rơi vào tình trạng thất sủng.)
"Être en disgrâce": Đang ở trong tình trạng thất sủng.
- L'ancien conseiller est en disgrâce depuis plusieurs mois. (Cố vấn cũ đang trong tình trạng thất sủng đã nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Disgracier (động từ): Làm cho ai đó mất thể diện, làm nhục; (từ cũ) làm cho ai đó thất sủng.
- Il a été disgracié par ses propres actes. (Anh ta đã tự làm mất thể diện của mình bằng chính hành động của mình.)
Disgracieux/disgracieuse (tính từ): Thiếu duyên dáng, xấu xí, vụng về.
- Un geste disgracieux. (Một cử chỉ vụng về.)
Từ đồng nghĩa
- Défaveur: Sự thất sủng, sự không được ưa chuộng.
- Déchéance: Sự sa sút, sự suy đồi (về địa vị).
- Laideur: Sự xấu xí (nghĩa văn học).
Từ trái nghĩa
- Grâce: Ân sủng, sự ưu ái.
- Faveur: Sự thiên vị, sự ưu đãi.
- Beauté: Vẻ đẹp (nghĩa văn học).
danh từ giống cái
- sự mất lòng tin yêu, tình trạng thất sủng
- Tomber en disgrâcebị thất sủng
- (văn học) sự vô duyên, vẻ xấu xí
- (từ cũ, nghĩa cũ) điều bất hạnh; tai vạ