disgustingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách kinh tởm, ghê tởm: "disgustingly" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra theo cách hoặc ở mức độ gây ra sự ghê tởm, khó chịu mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Người ăn xin bẩn thỉu một cách kinh tởm.)
- (Món ăn đắt đỏ một cách ghê tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ tiêu cực của một tính từ hoặc trạng từ khác.
- The room was disgustingly hot and humid. (Căn phòng nóng ẩm một cách khó chịu đến mức ghê tởm.)
- Có thể dùng trong ngữ cảnh mỉa mai hoặc hài hước để chỉ điều gì đó quá mức (thường là tích cực).
- He was disgustingly rich, flaunting his wealth everywhere. (Anh ta giàu có đến mức kinh tởm, phô trương sự giàu có của mình khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Disgusting (tính từ): gây ra sự ghê tởm.
- The smell was disgusting. (Mùi hôi thật kinh tởm.)
- Disgust (danh từ/động từ): sự ghê tởm; làm cho ghê tởm.
- He felt disgust at the sight. (Anh ta cảm thấy ghê tởm khi nhìn thấy cảnh đó.)
Từ đồng nghĩa
- Revoltingly: một cách nổi loạn, ghê tởm.
- Repulsively: một cách đẩy lùi, ghê tởm.
- Nauseatingly: một cách buồn nôn, ghê tởm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp chứa "disgustingly".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "disgustingly".