dish out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Phân phát, phục vụ (thường là thức ăn): "dish out" có nghĩa là múc hoặc phân phát thức ăn từ một món ăn lớn vào các đĩa nhỏ cho mọi người. - Phân phối, ban phát (theo cách tiêu cực): Nghĩa bóng, chỉ việc phân phát thứ gì đó (thường là lời chỉ trích, tiền bạc, hoặc hình phạt) một cách rộng rãi hoặc không thương tiếc. - Phân phối (thông tin, lời nói): Chỉ việc đưa ra thông tin hoặc lời nói một cách hào phóng hoặc không kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (phân phát thức ăn):
- She dished out the soup at 8 P.M. (Cô ấy đã múc súp ra bát lúc 8 giờ tối.)
- The host dished out generous portions of pasta to all the guests. (Người chủ đã phân phát những phần mì Ý hào phóng cho tất cả khách mời.)
Nghĩa bóng (phân phối lời chỉ trích hoặc tiền bạc):
- He dished out criticism to everyone present. (Anh ta đã chỉ trích tất cả mọi người có mặt.)
- The government dished out subsidies to struggling farmers. (Chính phủ đã phân phát tiền trợ cấp cho những nông dân gặp khó khăn.)
Nghĩa bóng (đưa ra thông tin):
- The entertainers served up a lively show, dishing out jokes and songs. (Các nghệ sĩ đã mang đến một chương trình sôi động, tung ra những câu chuyện cười và bài hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dish out punishment": trừng phạt ai đó một cách nặng tay.
- The referee dished out a red card to the aggressive player. (Trọng tài đã rút thẻ đỏ trừng phạt cầu thủ hung hăng.)
"Dish out advice": đưa ra lời khuyên một cách dễ dàng hoặc không cần suy nghĩ.
- He loves to dish out advice, even when nobody asks for it. (Anh ta thích đưa ra lời khuyên, ngay cả khi không ai yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dish (n): món ăn, đĩa đựng thức ăn.
- Dish up (phrasal verb): múc thức ăn lên đĩa (tương tự nhưng thường dùng cho việc chuẩn bị thức ăn).
- She dished up the dinner. (Cô ấy đã dọn bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Serve: phục vụ, dọn thức ăn.
- Dole out: phân phát (thường dùng cho tiền bạc hoặc thực phẩm cứu trợ).
- Hand out: phát tay, phân phát.
- Mete out: phân phát (thường dùng cho hình phạt hoặc công lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dish out: (đã giải thích ở trên).
- Dish up: múc thức ăn lên đĩa.
- Can you dish up the vegetables? (Bạn có thể múc rau lên đĩa không?)
Thành ngữ liên quan
- Dish it out (but can't take it): chỉ trích người khác nhưng không chịu nổi khi bị chỉ trích lại.
- He can dish it out, but he can't take it. (Anh ta có thể chỉ trích người khác, nhưng không chịu nổi khi bị chỉ trích lại.)