dish the dirt

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb Phrase): - Tiết lộ chuyện xấu, bí mật hoặc tin đồn về người khác một cách không thiện chí: "dish the dirt" chỉ hành động nói xấu, bêu rếu hoặc lan truyền những thông tin riêng tư, thường tiêu cực, về ai đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy sẽ không tiết lộ chuyện xấu về đồng nghiệp của mình.)
  • (Các nhà báo lá cải thích bêu rếu người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dish the dirt on someone": tiết lộ thông tin xấu về một người cụ thể.

    • He dished the dirt on his former boss during the interview. (Anh ta đã tiết lộ chuyện xấu về ông chủ trong buổi phỏng vấn.)
  • "dish the dirt about something": lan truyền tin đồn về một sự việc.

    • The gossip column dished the dirt about the scandal. (Mục tin đồn đã lan truyền thông tin xấu về vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirt (danh từ): thông tin xấu, bí mật gây tổn hại.
    • She has the dirt on everyone in the office. ( ấy thông tin xấu về mọi người trong văn phòng.)
  • Dish (động từ): cung cấp, đưa ra (thông tin, đồ ăn).
    • He dished out the details of the plan. (Anh ta đưa ra các chi tiết của kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Spill the beans: tiết lộ bí mật.
  • Gossip: tán gẫu, nói chuyện phiếm (về người khác).
  • Blab: nói ra bí mật một cách bất cẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dish out: phân phát hoặc đưa ra (thông tin, lời chỉ trích).
    • The teacher dished out punishments to the noisy students. (Giáo viên đưa ra hình phạt cho những học sinh ồn ào.)
Thành ngữ liên quan
  • Dig up dirt: tìm kiếm thông tin xấu về ai đó.
    • The detective tried to dig up dirt on the suspect. (Thám tử cố gắng tìm thông tin xấu về nghi phạm.)
  • Wash one's dirty laundry in public: công khai chuyện xấu của gia đình hoặc nhóm mình.
    • They shouldn't wash their dirty laundry in public by arguing on social media. (Họ không nên công khai chuyện xấu bằng cách cãi nhau trên mạng xã hội.)
dish the dirt
She loves to dish the dirt about her coworkers.