dish up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Múc hoặc bày thức ăn ra đĩa để phục vụ; theo nghĩa bóng, có nghĩa là cung cấp hoặc trình bày một thứ gì đó (thường là thông tin, giải trí, hoặc sự kiện) một cách đầy đủ hoặc hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy giúp mẹ mình bày bữa tối ra đĩa cho khách.)
- (Đầu bếp đã bày ra một bữa ăn ba món ngon lành.)
- (Kênh tin tức đã cung cấp một loạt các báo cáo về cuộc bầu cử.)
Cách sử dụng nâng cao
"to dish up a story": Kể hoặc trình bày một câu chuyện một cách sinh động hoặc có chủ ý.
- He dished up a dramatic tale of his adventures in the jungle. (Anh ấy đã kể một câu chuyện kịch tính về những cuộc phiêu lưu của mình trong rừng.)
"to dish up criticism": Đưa ra lời chỉ trích một cách mạnh mẽ hoặc liên tục.
- The critics dished up harsh reviews of the new movie. (Các nhà phê bình đã đưa ra những bài đánh giá gay gắt về bộ phim mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Dish (n): Đĩa, món ăn.
- Dish out (phrasal verb): Tương tự "dish up", thường dùng để chỉ việc phân phát hoặc cung cấp một cách rộng rãi (ví dụ: )
- Dish (v): Thường dùng trong các cụm từ, ví dụ: (nói xấu, tiết lộ bí mật).
Từ đồng nghĩa
- Serve up: phục vụ, dọn ra (thức ăn hoặc thông tin).
- Provide: cung cấp.
- Present: trình bày, giới thiệu.
Các cụm từ liên quan
Dish up something: Cụm từ chính, thường được sử dụng với tân ngữ là thức ăn hoặc nội dung.
- The waitress dished up the soup for the customers. (Cô phục vụ đã múc súp cho khách hàng.)
Dish up to someone: Dùng để chỉ việc phục vụ ai đó.
- She dished up the dessert to the children. (Cô ấy đã bày món tráng miệng cho lũ trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Dish it out: Chỉ trích hoặc đối xử tệ với người khác, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh "có thể chịu đựng hoặc đáp trả" (thường đi với "can't take it").
- He can dish it out, but he can't take it. (Anh ta có thể chỉ trích người khác, nhưng lại không chịu nổi khi bị chỉ trích.)