dishcloth

Định nghĩa

Danh từ: Khăn lau bát đĩamột miếng vải dùng để rửa hoặc lau khô bát đĩa, dụng cụ nhà bếp sau khi rửa.

dụ sử dụng
  • ( ấy vắt khô chiếc khăn lau bát đĩa ướt treo lên để phơi.)
  • (Tôi cần một cái khăn lau bát đĩa mới cái này quá bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as limp as a dishcloth": rất yếu ớt, mệt mỏi (thành ngữ so sánh).
    • After the long hike, he felt as limp as a dishcloth. (Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy cảm thấy mệt như một cái khăn lau bát đĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dish towel (danh từ): khăn lau bát đĩa (thường dùng để lau khô, khác với dishcloth dùng để rửa).
  • Dishrag (danh từ): giẻ lau bát đĩa (từ thông tục, thường chỉ miếng vải để rửa).
Từ đồng nghĩa
  • Cloth: vải, khăn.
  • Towel: khăn tắm hoặc khăn lau, nhưng trong ngữ cảnh bếp có thể dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wring out a dishcloth: vắt khô khăn lau bát đĩa.
    • He wrung out the dishcloth before putting it in the sink. (Anh ấy vắt khô khăn lau bát đĩa trước khi đặt vào bồn rửa.)
Thành ngữ liên quan
  • To throw in the dishcloth: bỏ cuộc, đầu hàng (thành ngữ ít gặp, tương tự "throw in the towel").
    • After many failed attempts, he threw in the dishcloth and gave up. (Sau nhiều lần thất bại, anh ấy bỏ cuộc đầu hàng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dishcloth"

dishcloth
She wrings out the wet dishcloth over the kitchen sink.