dishevelment

/di'ʃevəlmənt/
Học thuật
Thân thiện
dishevelment

Her morning dishevelment was evident as she rushed out the door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng đầu tóc rối bù, xoã ra: Trạng thái của mái tóc không được chải chuốt, bị rối tung hoặc xoã ra một cách không gọn gàng.
    • Tình trạng nhếch nhác, lôi thôi: Trạng thái chung của ngoại hình hoặc trang phục bị xộc xệch, không ngăn nắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The strong wind caused the dishevelment of her hair. (Cơn gió mạnh đã gây ra tình trạng rối bù cho mái tóc của ấy.)
    • After the long journey, his overall dishevelment was obvious. (Sau chuyến đi dài, tình trạng nhếch nhác tổng thể của anh ấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of dishevelment": Một trạng thái rối bù, nhếch nhác.
    • He woke up in a state of complete dishevelment. (Anh ấy thức dậy trong một trạng thái hoàn toàn nhếch nhác.)
Biến thể từ gần giống
  • Disheveled (adj): Rối bù, xộc xệch (dùng để mô tả).

    • He arrived with disheveled hair. (Anh ấy đến với mái tóc rối bù.)
  • Dishevel (động từ): Làm cho rối bù, làm xộc xệch.

    • The wind disheveled her carefully styled hair. (Gió làm rối bù mái tóc được tạo kiểu cẩn thận của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Untidiness: Sự không gọn gàng, sự lộn xộn.
  • Messiness: Sự bừa bộn, lộn xộn.
  • Disarray: Sự lộn xộn, hỗn độn (thường về ngoại hình hoặc trật tự).
Từ trái nghĩa
  • Neatness: Sự gọn gàng, ngăn nắp.
  • Tidiness: Sự ngăn nắp, chỉn chu.
dishevelment

Her morning dishevelment was evident as she rushed out the door.

danh từ
  1. tình trạng đầu tóc rối bời
  2. tình trạng tóc bị xoã ra
  3. tình trạng nhếch nhác