dishonorable
Định nghĩa
Tính từ - Thiếu danh dự, đáng hổ thẹn: "dishonorable" mô tả một người, hành động hoặc suy nghĩ thiếu phẩm giá, trung thực hoặc liêm chính, đáng bị khinh miệt. - Lừa dối, gian trá: Từ này còn chỉ hành vi lừa đảo, cố tình đánh lừa người khác để đạt lợi ích riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Hành vi thiếu danh dự của anh ta tại tòa đã hủy hoại danh tiếng của anh ấy.)
- (Gian lận trong kỳ thi là điều đáng hổ thẹn.)
- (Cô ấy bị buộc tội có những giao dịch thiếu trung thực với quỹ của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dishonorable discharge": sa thải vì lý do thiếu danh dự (thường dùng trong quân đội).
- He received a dishonorable discharge from the army for desertion. (Anh ta bị sa thải khỏi quân đội vì lý do đào ngũ.)
- "dishonorable mention": sự nhắc đến vì lý do tiêu cực, đáng xấu hổ.
- The company earned a dishonorable mention for its poor safety record. (Công ty đó bị nhắc đến một cách đáng xấu hổ vì thành tích an toàn kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Dishonor (danh từ/động từ): sự hổ thẹn, làm mất danh dự.
- He brought dishonor to his family. (Anh ta mang lại sự hổ thẹn cho gia đình mình.)
- Dishonorably (trạng từ): một cách thiếu danh dự.
- He was dismissed dishonorably from his position. (Anh ta bị sa thải một cách thiếu danh dự khỏi vị trí của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Disgraceful: đáng xấu hổ, nhục nhã.
- His disgraceful actions shocked everyone. (Hành động nhục nhã của anh ta làm mọi người sốc.)
- Unethical: phi đạo đức, trái với luân thường.
- It is unethical to lie to your clients. (Nói dối khách hàng là phi đạo đức.)
- Base: hèn hạ, thấp kém về mặt đạo đức.
- Only a base person would steal from the poor. (Chỉ có kẻ hèn hạ mới ăn cắp của người nghèo.)
Các cụm từ liên quan
- "dishonorable act": hành động thiếu danh dự.
- Betraying a friend is a dishonorable act. (Phản bội bạn bè là một hành động thiếu danh dự.)
- "dishonorable person": người thiếu danh dự.
- A dishonorable person cannot be trusted. (Một người thiếu danh dự không thể được tin tưởng.)
Thành ngữ liên quan
- "To be without honor": không có danh dự.
- In his country, a traitor is without honor. (Ở đất nước của anh ta, một kẻ phản bội không có danh dự.)
- "To lose face": mất mặt, mất uy tín.
- He was afraid of losing face, so he refused to apologize. (Anh ta sợ mất mặt nên từ chối xin lỗi.)