dishonored

dishonored

A soldier returns home dishonored after the war.

Định nghĩa

Tính từ: dishonored mô tả trạng thái bị mất danh dự, bị làm nhục hoặc bị sỉ nhục do hành động hoặc sự kiện nào đó.

dụ sử dụng
  • (Sau vụ bê bối, anh ta cảm thấy hoàn toàn bị mất danh dự trong mắt gia đình mình.)
  • (Người lính từ chối đầu hàng, thà chết còn hơn mang một cái tên bị sỉ nhục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dishonored by someone": bị ai đó làm mất danh dự.
    • She was dishonored by her partner's betrayal. ( ấy bị mất danh dự sự phản bội của bạn đời.)
  • "to feel dishonored": cảm thấy bị sỉ nhục.
    • He felt deeply dishonored when his promise was broken. (Anh ấy cảm thấy bị sỉ nhục sâu sắc khi lời hứa của mình bị phá vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dishonor (danh từ): sự mất danh dự, sự ô nhục.
    • The family's honor was replaced by dishonor. (Danh dự của gia đình đã bị thay thế bằng sự ô nhục.)
  • Dishonorable (tính từ): đáng hổ thẹn, không danh dự.
    • His actions were considered dishonorable by the community. (Hành động của anh ta bị cộng đồng coi đáng hổ thẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shamed: bị làm xấu hổ.
  • Disgraced: bị mất thể diện.
  • Humiliated: bị sỉ nhục công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bring dishonor upon: mang lại sự ô nhục cho.
    • His betrayal brought dishonor upon his entire family. (Sự phản bội của anh ta đã mang lại sự ô nhục cho cả gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • A dishonored name: một cái tên bị hoen ố.
    • He worked hard to restore his dishonored name. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để khôi phục lại cái tên đã bị hoen ố của mình.)