disillusioning

disillusioning

The news article was deeply disillusioning for many readers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm vỡ mộng, làm tan ảo tưởng: "disillusioning" mô tả một trải nghiệm hoặc sự kiện khiến một người nhận ra sự thật phũ phàng, làm tiêu tan những niềm tin sai lầm hoặc lý tưởng hóa trước đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The documentary was highly disillusioning for those who believed in the perfect system. (Bộ phim tài liệu này rất làm vỡ mộng đối với những ai tin vào một hệ thống hoàn hảo.)
    • Her first job in politics was a disillusioning experience. (Công việc đầu tiên của ấy trong chính trị một trải nghiệm làm tan ảo tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disillusioning effect": hiệu ứng làm vỡ mộng.

    • The scandal had a profound disillusioning effect on the public's trust. (Vụ bê bối tác động làm vỡ mộng sâu sắc đến lòng tin của công chúng.)
  • "to be disillusioning to someone": làm ai đó thất vọng nặng nề.

    • It was disillusioning to learn that the charity was not as transparent as it claimed. (Thật làm tan ảo tưởng khi biết rằng tổ chức từ thiện không minh bạch như họ tuyên bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Disillusioned (tính từ): đã vỡ mộng, đã mất niềm tin.

    • He became disillusioned with the corporate world after years of working there. (Anh ấy trở nên vỡ mộng với thế giới doanh nghiệp sau nhiều năm làm việcđó.)
  • Disillusionment (danh từ): sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng.

    • The movie explores the theme of disillusionment in modern society. (Bộ phim khám phá chủ đề về sự vỡ mộng trong xã hội hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Eye-opening: mở mang tầm mắt (nhưng thường mang tính tích cực hơn).
  • Sobering: làm tỉnh ngộ, khiến người ta suy nghĩ nghiêm túc.
  • Disenchanting: làm mất đi sự hấp dẫn, làm thất vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "disillusioning". Tuy nhiên, động từ gốc "disillusion" có thể kết hợp với giới từ:
    • Disillusion with: làm vỡ mộng với điều .
      • The scandal disillusioned many voters with the political system. (Vụ bê bối đã làm vỡ mộng nhiều cử tri với hệ thống chính trị.)
Thành ngữ liên quan
  • To burst someone's bubble: làm ai đó vỡ mộng (thành ngữ tương đương).

    • The news burst his bubble about becoming a famous singer. (Tin tức đó đã làm anh ấy vỡ mộng về việc trở thành ca sĩ nổi tiếng.)
  • A rude awakening: một sự thức tỉnh phũ phàng.

    • Starting his first job was a rude awakening for the young graduate. (Bắt đầu công việc đầu tiên một sự thức tỉnh phũ phàng đối với sinh viên mới tốt nghiệp.)