disillusionise
/,disi'lu:ʤn/ Cách viết khác : (disillusionise) /,disi'lu:ʤənaiz/ (disillusionize) /,disi'l
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng: Hành động khiến ai đó nhận ra sự thật không như mong đợi, từ bỏ niềm tin hoặc lý tưởng mà trước đó họ đã tin tưởng một cách sai lầm.
- Làm cho không còn ảo tưởng: Khiến một người trở nên thực tế hơn bằng cách loại bỏ những ý tưởng lãng mạn, không thực tế hoặc sai lầm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The harsh realities of the job quickly disillusionised the new graduates. (Những thực tế khắc nghiệt của công việc đã nhanh chóng làm vỡ mộng các tân cử nhân.)
- He was disillusionised by the corruption he witnessed in politics. (Anh ấy bị làm tan vỡ ảo tưởng bởi sự tham nhũng mà anh chứng kiến trong chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disillusionise someone about something": làm cho ai đó vỡ mộng về điều gì.
- Her mentor disillusionised her about the glamorous image of the fashion industry. (Người cố vấn của cô đã làm cô vỡ mộng về hình ảnh hào nhoáng của ngành công nghiệp thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Disillusion (n): Sự vỡ mộng, tâm trạng vỡ mộng.
- He felt a deep sense of disillusion after the project failed. (Anh ấy cảm thấy một nỗi vỡ mộng sâu sắc sau khi dự án thất bại.)
- Disillusion (v): (Từ phổ biến hơn) Làm vỡ mộng.
- The scandal disillusioned many voters. (Vụ bê bối đã làm vỡ mộng nhiều cử tri.)
- Disillusionment (n): Tình trạng vỡ mộng.
- There is widespread disillusionment with the current leadership. (Có sự vỡ mộng lan rộng với lãnh đạo hiện tại.)
- Disillusionize (v): (Cách viết khác) Cùng nghĩa với "disillusionise".
Từ đồng nghĩa
- Disenchant: Làm tan biến sự mê hoặc, làm tỉnh ngộ.
- Undeceive: Làm cho ai đó nhận ra sự thật, không còn bị lừa dối.
- Enlighten: Khai sáng, làm cho hiểu biết (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Enchant: Mê hoặc, làm say mê.
- Delude: Đánh lừa, lừa dối.
- Mislead: Làm cho hiểu sai, dẫn lối sai.
danh từ
- sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; tâm trạng vỡ mộng
- sự không có ảo tưởng
ngoại động từ
- làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng
- làm cho không có ảo tưởng