disincarnate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho phi vật chất, tách khỏi bản chất thực: "disincarnate" chỉ hành động loại bỏ hoặc làm mất đi bản chất vật chất, thực tế của một sự vật hoặc khái niệm, khiến trở nên trừu tượng hoặc phi thể xác.
dụ sử dụng
  • (Nhà triết học đã tìm cách tách khái niệm tình yêu ra khỏi những biểu hiện vật chất của .)
  • (Qua thiền định, người ta có thể tách tâm trí ra khỏi những ham muốn thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disincarnate an idea": làm cho một ý tưởng trở nên trừu tượng, không còn gắn với thực tế cụ thể.
    • The artist's work disincarnates the human form into pure emotion. (Tác phẩm của nghệ sĩ làm cho hình dáng con người trở nên trừu tượng thành cảm xúc thuần khiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Disincarnate (adj): phi vật chất, không có thể xác.
    • The ghost was a disincarnate spirit wandering the halls. (Con ma một linh hồn phi vật chất lang thang trong hành lang.)
  • Disincarnation (n): sự tách rời khỏi thể xác, sự phi vật chất hóa.
    • The concept of disincarnation is central to many spiritual beliefs. (Khái niệm về sự tách rời thể xác trọng tâm của nhiều tín ngưỡng tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dematerialize: làm cho mất đi tính vật chất.
  • Abstract: trừu tượng hóa, tách khỏi thực tế cụ thể.
  • Spiritualize: tâm linh hóa, làm cho mang tính tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "disincarnate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "disincarnate".
disincarnate
The philosopher argued that to disincarnate the soul is to strip it of all physical form.