disinfest
Định nghĩa
- Động từ:
- Diệt trừ sâu bọ, côn trùng hoặc động vật gây hại: "disinfest" có nghĩa là loại bỏ hoặc tiêu diệt các loài sinh vật có hại (như rệp, gián, chuột, mối) khỏi một khu vực, tòa nhà hoặc đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The exterminator disinfests the house every six months. (Người thợ diệt côn trùng diệt trừ sâu bọ trong nhà mỗi sáu tháng một lần.)
- We need to disinfest the garden to protect the vegetables. (Chúng tôi cần diệt trừ côn trùng gây hại trong vườn để bảo vệ rau củ.)
- The government launched a campaign to disinfest the entire region from mosquitoes. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch diệt trừ muỗi trên toàn bộ khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to disinfest of something": diệt trừ một loại sinh vật cụ thể.
- The company disinfested the warehouse of termites. (Công ty đã diệt trừ mối trong nhà kho.)
"disinfested area": khu vực đã được xử lý diệt trừ.
- Only workers with protective gear are allowed into the disinfested area. (Chỉ có công nhân mặc đồ bảo hộ mới được vào khu vực đã được diệt trừ côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Disinfestation (danh từ): quá trình hoặc hành động diệt trừ sâu bọ.
- The disinfestation of the building took three days. (Việc diệt trừ côn trùng trong tòa nhà mất ba ngày.)
- Disinfestor (danh từ, hiếm): người hoặc thiết bị thực hiện việc diệt trừ.
- The disinfestor used specialized chemicals. (Người thợ diệt côn trùng đã sử dụng hóa chất chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Exterminate: tiêu diệt hoàn toàn (thường dùng cho động vật hoặc côn trùng).
- The pest control team exterminated the cockroaches. (Đội kiểm soát dịch hại đã tiêu diệt gián.)
- Fumigate: xông hơi, khử trùng bằng khí độc.
- They had to fumigate the entire house to get rid of bedbugs. (Họ phải xông hơi toàn bộ ngôi nhà để loại bỏ rệp.)
- Delouse: tẩy chấy, rận.
- The nurse deloused the children after the outbreak. (Y tá đã tẩy chấy cho trẻ em sau đợt bùng phát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp từ "disinfest".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "disinfest". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn về kiểm soát dịch hại.