disintegrable
Định nghĩa
Tính từ: Có thể tan rã, có thể phân hủy, có thể bị phá vỡ thành các phần nhỏ hơn. Từ này mô tả khả năng của một vật chất hoặc hệ thống bị tan rã hoặc phân tách khi chịu tác động của các yếu tố như nhiệt, áp lực, hoặc thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc của tòa nhà cũ có thể tan rã do nhiều năm bị bỏ bê.)
- (Một số loại nhựa không thể phân hủy và gây ô nhiễm môi trường.)
- (Viên thuốc được thiết kế để có thể tan rã trong nước để dễ dàng uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Disintegrable under extreme conditions": Có thể tan rã dưới các điều kiện khắc nghiệt.
- The material is disintegrable under high pressure and temperature. (Vật liệu này có thể tan rã dưới áp suất và nhiệt độ cao.)
- "Readily disintegrable": Dễ dàng tan rã.
- The foam is readily disintegrable when exposed to sunlight. (Bọt xốp dễ dàng tan rã khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Disintegrate (động từ): tan rã, phân hủy.
- The paper will disintegrate if left in water. (Giấy sẽ tan rã nếu để trong nước.)
- Disintegration (danh từ): sự tan rã, sự phân hủy.
- The disintegration of the rock took millions of years. (Sự tan rã của tảng đá mất hàng triệu năm.)
- Indisintegrable (tính từ): không thể tan rã.
- This metal is indisintegrable under normal conditions. (Kim loại này không thể tan rã trong điều kiện bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Decomposable: có thể phân hủy.
- Organic waste is decomposable. (Rác thải hữu cơ có thể phân hủy.)
- Fragile: dễ vỡ, dễ tan rã.
- The fragile glass is easily disintegrable. (Kính dễ vỡ có thể dễ dàng tan rã.)
- Breakable: có thể bị phá vỡ.
- The breakable toy is disintegrable if dropped. (Đồ chơi dễ vỡ có thể tan rã nếu bị rơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall apart: tan rã, vỡ ra.
- The old book fell apart after being read many times. (Cuốn sách cũ tan rã sau khi được đọc nhiều lần.)
- Break down: phân hủy, tan rã.
- The machine will break down if not maintained. (Máy móc sẽ tan rã nếu không được bảo dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
- Go to pieces: tan rã về mặt cảm xúc hoặc thể chất.
- After the loss, she went to pieces. (Sau mất mát, cô ấy tan rã về mặt tinh thần.)