disinterestedly
Trạng từ: Một cách vô tư, không thiên vị, không vụ lợi.
"Disinterestedly" mô tả cách thức hành động hoặc suy nghĩ dựa trên sự khách quan và công bằng, không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân, cảm xúc hay sự thiên vị. Người hành động "disinterestedly" không có động cơ ích kỷ hoặc mong muốn đạt lợi riêng.
- (Vị thẩm phán lắng nghe cả hai bên một cách vô tư.)
- (Cô ấy đưa ra ý kiến của mình một cách vô tư, không có bất kỳ động cơ ẩn giấu nào.)
- (Người hòa giải đã cố gắng giải quyết xung đột một cách vô tư.)
- (Anh ấy phân tích dữ liệu một cách vô tư, chỉ tập trung vào các sự kiện.)
"to act disinterestedly": hành động một cách vô tư.
- A good scientist must act disinterestedly when evaluating evidence. (Một nhà khoa học giỏi phải hành động một cách vô tư khi đánh giá bằng chứng.)
"to view something disinterestedly": nhìn nhận điều gì đó một cách khách quan.
- It is difficult to view a personal dispute disinterestedly. (Thật khó để nhìn nhận một tranh chấp cá nhân một cách khách quan.)
Disinterested (tính từ): vô tư, không thiên vị.
- A disinterested judge is essential for a fair trial. (Một thẩm phán vô tư là điều cần thiết cho một phiên tòa công bằng.)
Disinterest (danh từ): sự vô tư, sự không thiên vị.
- His disinterest in the outcome made him a perfect arbitrator. (Sự vô tư của anh ấy đối với kết quả khiến anh ấy trở thành một trọng tài hoàn hảo.)
- Khách quan: dựa trên sự thật, không thiên vị.
- The journalist reported the news objectively. (Phóng viên đưa tin một cách khách quan.)
- Công bằng: đối xử bình đẳng, không thiên vị.
- The referee made a fair decision. (Trọng tài đưa ra quyết định công bằng.)
- Vô tư: không có tư lợi, không thiên vị.
- He gave an impartial opinion. (Anh ấy đưa ra ý kiến vô tư.)
Không nhầm lẫn disinterestedly với uninterestedly (một cách thờ ơ, không quan tâm). "Disinterestedly" chỉ sự vô tư, khách quan, trong khi "uninterestedly" chỉ sự thiếu quan tâm hoặc chán nản.