disinvest
Định nghĩa
Động từ: - Thoái vốn, rút vốn đầu tư: "disinvest" chỉ hành động giảm hoặc loại bỏ khoản đầu tư, thường vì lý do kinh tế, chính trị hoặc đạo đức. - Tước bỏ, lột bỏ: Trong ngữ cảnh hiếm gặp hơn, "disinvest" có nghĩa là tước bỏ quyền lực, địa vị hoặc tài sản của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty quyết định thoái vốn khỏi nhiên liệu hóa thạch vì lo ngại về môi trường.)
- (Trường đại học bị áp lực phải rút vốn đầu tư tại Nam Phi.)
- (Ông ta bị tước bỏ quyền lợi và danh hiệu sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Disinvest in something": thoái vốn khỏi một lĩnh vực hoặc tài sản cụ thể.
- Investors are increasingly choosing to disinvest in tobacco companies. (Các nhà đầu tư đang ngày càng chọn thoái vốn khỏi các công ty thuốc lá.)
"Disinvest oneself of something": tự tước bỏ, loại bỏ (mang tính hình thức).
- He disinvested himself of his official duties to pursue personal interests. (Ông ấy tự tước bỏ nhiệm vụ chính thức của mình để theo đuổi sở thích cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Disinvestment (danh từ): sự thoái vốn, hành động rút vốn.
- The disinvestment plan was met with mixed reactions. (Kế hoạch thoái vốn đã nhận được nhiều phản ứng trái chiều.)
Divest (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
- The company divested its underperforming assets. (Công ty đã thoái vốn khỏi các tài sản hoạt động kém hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Rút vốn: chỉ hành động rút tiền đầu tư.
- Tước đoạt: chỉ hành động lấy đi quyền lợi hoặc tài sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Disinvest from: thoái vốn khỏi một tổ chức hoặc lĩnh vực.
- Many pension funds are disinvesting from the arms industry. (Nhiều quỹ hưu trí đang thoái vốn khỏi ngành công nghiệp vũ khí.)
Thành ngữ liên quan
- To disinvest one's time: rút bỏ thời gian, không còn đầu tư thời gian vào việc gì đó (thành ngữ không chính thức).
- After years of volunteering, she decided to disinvest her time from the project. (Sau nhiều năm tình nguyện, cô ấy quyết định không còn đầu tư thời gian vào dự án đó nữa.)