disinvolve

Định nghĩa

Động từ:
- Thoát khỏi sự dính líu hoặc rối rắm: "disinvolve" có nghĩa làm cho ai đó hoặc bản thân mình không còn bị cuốn vào một tình huống phức tạp, rắc rối hoặc liên quan đến người khác. Đây một từ khá hiếm, thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh pháp .

dụ sử dụng
  • (Làm thế nào tôi có thể thoát khỏi những chuyện riêng tư của ấy?)
  • (Luật sư đã cố gắng thoát khỏi sự dính líu của thân chủ mình vào vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disinvolve oneself from something": tự mình thoát khỏi một việc đó.

    • He disinvolved himself from the project after the controversy. (Anh ấy đã thoát khỏi dự án sau cuộc tranh cãi.)
  • "to disinvolve someone": giúp ai đó không còn dính líu.

    • She disinvolved her friend from the argument. ( ấy đã giúp bạn mình thoát khỏi cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Disinvolvement (danh từ): sự thoát khỏi dính líu.
    • His disinvolvement from the case was surprising. (Việc anh ấy thoát khỏi vụ án thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Disentangle: gỡ rối, thoát khỏi.
    • She disentangled herself from the complicated situation. ( ấy đã gỡ mình khỏi tình huống phức tạp.)
  • Extricate: thoát ra, giải thoát.
    • He extricated himself from the debt. (Anh ấy đã thoát khỏi món nợ.)
  • Free: giải phóng.
    • He freed himself from the obligation. (Anh ấy đã giải phóng mình khỏi nghĩa vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut ties with: cắt đứt quan hệ.
    • She cut ties with the group to avoid trouble. ( ấy cắt đứt quan hệ với nhóm để tránh rắc rối.)
  • Shake off: thoát khỏi (một tình huống khó chịu).
    • He tried to shake off the blame. (Anh ấy cố gắng thoát khỏi lời đổ lỗi.)