disjointedly
'We're not married, not really married,' she said, and slowly, reluctantly, disjointedly it came out.
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách rời rạc, lộn xộn, không mạch lạc, thiếu sự liên kết logic hoặc trình tự hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói một cách rời rạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có bất kỳ sự kết nối nào.)
- (Câu chuyện được kể một cách lộn xộn, khiến khán giả khó theo dõi.)
- (Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách rời rạc, như thể suy nghĩ của anh ấy bị phân tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Disjointedly" thường được dùng để miêu tả cách nói năng, viết lách, hoặc suy nghĩ thiếu tổ chức.
- The report was written disjointedly, with paragraphs that didn't flow into each other. (Báo cáo được viết một cách rời rạc, với các đoạn văn không liên kết với nhau.)
"Disjointedly" cũng có thể chỉ cách hành động hoặc diễn biến không liên tục.
- The events unfolded disjointedly, as if the timeline was broken. (Các sự kiện diễn ra một cách rời rạc, như thể dòng thời gian bị đứt đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Disjointed (tính từ): rời rạc, lộn xộn.
- His disjointed speech confused everyone. (Bài phát biểu rời rạc của anh ấy làm mọi người bối rối.)
- Disjoint (động từ): tách rời, làm mất liên kết.
- The argument disjointed the two ideas completely. (Lập luận đã tách rời hoàn toàn hai ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Incoherently: một cách không mạch lạc.
- He mumbled incoherently, unable to form a clear sentence. (Anh ấy lầm bầm một cách không mạch lạc, không thể tạo thành một câu rõ ràng.)
- Disconnectedly: một cách không kết nối.
- The scenes in the movie were presented disconnectedly, confusing viewers. (Các cảnh trong phim được trình bày một cách không kết nối, gây nhầm lẫn cho người xem.)
- Fragmented: vụn vặt, rời rạc (dùng như tính từ, trạng từ tương ứng là "fragmentedly").
- Her thoughts were fragmented, and she spoke fragmentedly. (Suy nghĩ của cô ấy vụn vặt, và cô ấy nói một cách rời rạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "disjointedly", nhưng có thể dùng với động từ như "come out" như trong định nghĩa Wordnet.)
- The truth came out disjointedly, piece by piece. (Sự thật được tiết lộ một cách rời rạc, từng mảnh một.)
Thành ngữ liên quan
- "In fits and starts": từng lúc, không liên tục, rời rạc.
- He worked on the project in fits and starts, never finishing anything smoothly. (Anh ấy làm việc trên dự án một cách rời rạc, không bao giờ hoàn thành việc gì một cách suôn sẻ.)