disjoncteur

Học thuật
Thân thiện
disjoncteur

Un électricien vérifie le disjoncteur dans le tableau électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Điện học) Máy tự động cắt điện: Một thiết bị điện an toàn được lắp đặt trong mạng lưới điện để tự động ngắt dòng điện khi phát hiện sự cố như quá tải hoặc ngắn mạch, nhằm bảo vệ hệ thống dây dẫn các thiết bị điện.
    • (Thực vật học) Tế bào chèn (ở bào tử gi của nấm gi): Một loại tế bào đặc biệt trong cấu trúc sinh sản của một số loài nấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le disjoncteur a sauté à cause d'une surcharge. (Máy tự động cắt điện đã nhảy quá tải.)
    • Il faut vérifier le disjoncteur principal. (Cần phải kiểm tra máy cắt điện chính.)
    • En botanique, le disjoncteur est une structure cellulaire spécifique. (Trong thực vật học, tế bào chènmột cấu trúc tế bào đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disjoncteur différentiel": Máy cắt điện chức năng chống giật, bảo vệ con người khỏi nguy điện giật bằng cách so sánh dòng điện đi về.

    • L'installation d'un disjoncteur différentiel est obligatoire dans les salles de bains. (Việc lắp đặt một máy cắt điện chống giậtbắt buộc trong các phòng tắm.)
  • "Disjoncteur divisionnaire": Máy cắt điện nhánh, thường được lắp trên từng mạch điện riêng biệt (chiếu sáng, ổ cắm) trong bảng điện.

    • Chaque circuit est protégé par un disjoncteur divisionnaire. (Mỗi mạch điện được bảo vệ bởi một máy cắt điện nhánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Disjoncter (động từ): (thông tục) Mất bình tĩnh, "nổ tung"; (về máy móc) Ngừng hoạt động đột ngột.

    • Il a complètement disjoncté quand il a entendu la nouvelle. (Anh ta hoàn toàn mất bình tĩnh khi nghe tin.)
    • Le moteur a disjoncté. (Động cơ đã ngừng hoạt động đột ngột.)
  • Disjonction (danh từ từ giống cái): Sự tách rời, sự phân ly; (trong logic học) phép tuyển.

    • La disjonction entre la théorie et la pratique. (Sự tách rời giữathuyết thực hành.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong điện học) Coupe-circuit (danh từ giống đực): Thiết bị cắt mạch điện.
  • (Trong điện học, ít phổ biến hơn) Interrupteur automatique (danh từ giống đực): Công tắc tự động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "disjoncteur". Tuy nhiên, động từ "disjoncter" thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục. - Faire disjoncter quelqu'un: Làm cho ai đó phát điên, mất kiểm soát. - Ce bruit incessant va finir par me faire disjoncter ! (Tiếng ồn không ngừng này rồi sẽ làm tôi phát điên mất!)

disjoncteur

Un électricien vérifie le disjoncteur dans le tableau électrique.

danh từ giống đực
  1. (điện học) máy tự động cắt điện
  2. (thực vật học) tế bào chèn (ở bào tử gi của nấm gi)