disjunct
Tính từ: 1. Rời rạc, tách biệt: Chỉ các yếu tố không liên kết chặt chẽ với nhau, thường được dùng trong thống kê, sinh thái học để mô tả các quần thể hoặc phân bố không liên tục. - Ví dụ: Sự phân bố rời rạc của các loài sinh vật. 2. Cách biệt, riêng lẻ: Chỉ các thực thể hoặc yếu tố bị tách rời khỏi tổng thể, không có sự liên tục. - Ví dụ: Những hòn đảo nhỏ biệt lập, cách biệt và bất ngờ như một giếng nước dưới bóng cọ trong sa mạc Sahara. 3. Phân đốt (côn trùng học): Có các vết thắt sâu ngăn cách đầu, ngực và bụng, như ở côn trùng. - Ví dụ: Cấu trúc phân đốt của cơ thể kiến. 4. Nhảy quãng (âm nhạc): Chỉ giai điệu tiến triển bằng các quãng lớn hơn quãng hai trưởng. - Ví dụ: Một đoạn nhạc với các nốt nhảy quãng lớn.
- (Sự phân bố của cua hoàng đế là rời rạc ở Thái Bình Dương.)
- (Những thế giới nhỏ biệt lập, cách biệt đột ngột và bất ngờ như một giếng nước dưới bóng cọ trong sa mạc Sahara.)
- (Côn trùng có cấu trúc cơ thể phân đốt với đầu, ngực và bụng được tách biệt rõ ràng.)
- (Giai điệu di chuyển theo kiểu nhảy quãng, khiến nó khó hát.)
- Disjunct distribution (phân bố rời rạc): Thuật ngữ sinh thái học chỉ sự phân bố không liên tục của một loài hoặc quần thể trong không gian địa lý.
- Ví dụ: Loài cây này có phân bố rời rạc giữa các hòn đảo.
- Disjunct melody (giai điệu nhảy quãng): Trong âm nhạc, chỉ giai điệu có các bước nhảy lớn giữa các nốt, trái ngược với giai điệu liền bậc.
- Ví dụ: Các bản nhạc jazz thường sử dụng giai điệu nhảy quãng.
- Disjunctive (tính từ): Có tính chất tách rời, phân cách; trong ngữ pháp, chỉ các liên từ mang nghĩa lựa chọn (ví dụ: "hoặc").
- Ví dụ: Một câu hỏi mang tính phân cách.
- Disjunction (danh từ): Sự tách rời, sự phân cách; trong logic, phép tuyển.
- Ví dụ: Sự tách rời giữa hai khái niệm.
- Separate: tách rời, riêng biệt.
- Isolated: biệt lập, cô lập.
- Disconnected: không kết nối, rời rạc.
- Discrete: rời rạc, riêng lẻ (thường dùng trong toán học và khoa học).
- Disjoin from: tách rời khỏi.
- Ví dụ: The two groups disjoined from each other after the debate. (Hai nhóm đã tách rời khỏi nhau sau cuộc tranh luận.)
- Disconnect from: ngắt kết nối khỏi.
- Ví dụ: He felt disjunct from his community after moving abroad. (Anh ấy cảm thấy bị tách rời khỏi cộng đồng của mình sau khi chuyển ra nước ngoài.)
- Disjunct from reality: tách rời khỏi thực tế.
- Ví dụ: His ideas are completely disjunct from reality. (Những ý tưởng của anh ấy hoàn toàn tách rời khỏi thực tế.)
- Disjunct parts: các phần rời rạc.
- Ví dụ: The puzzle was made of many disjunct parts. (Bức xếp hình được tạo thành từ nhiều phần rời rạc.)