disk-harrow

/'disk,hærou/
Học thuật
Thân thiện
disk-harrow

A farmer pulls a disk-harrow across a field to prepare the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bừa đĩa: Một công cụ nông nghiệp dùng để làm đất, bao gồm một loạt các đĩa kim loại lõm, xếp thành hàng trên một trục. được kéo bởi máy kéo để cắt, nghiền san bằng đất trước khi gieo trồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer attached the disk-harrow to his tractor to prepare the field. (Người nông dân gắn bừa đĩa vào máy kéo để chuẩn bị cánh đồng.)
    • Using a disk-harrow helps to break up clods of soil and incorporate crop residue. (Sử dụng bừa đĩa giúp phá vỡ những cục đất to vùi phụ phẩm cây trồng vào đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull/draw a disk-harrow": kéo một chiếc bừa đĩa.
    • A powerful tractor is needed to pull a heavy disk-harrow. (Cần một máy kéo mạnh để kéo một chiếc bừa đĩa nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disk harrow (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "disk-harrow", cùng nghĩa.
  • Harrow (n): Bừa (danh từ chung chỉ các loại công cụ làm đất, bao gồm cả bừa đĩa bừa răng).
  • Disc harrow (n): Cách viết thay thế (dùng "disc" thay cho "disk"), cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Disc cultivator: Máy xới đĩa (một công cụ chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.

disk-harrow

A farmer pulls a disk-harrow across a field to prepare the soil.

danh từ
  1. (nông nghiệp) bừa đĩa