disk-harrow
/'disk,hærou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bừa đĩa: Một công cụ nông nghiệp dùng để làm đất, bao gồm một loạt các đĩa kim loại lõm, xếp thành hàng trên một trục. Nó được kéo bởi máy kéo để cắt, nghiền và san bằng đất trước khi gieo trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer attached the disk-harrow to his tractor to prepare the field. (Người nông dân gắn bừa đĩa vào máy kéo để chuẩn bị cánh đồng.)
- Using a disk-harrow helps to break up clods of soil and incorporate crop residue. (Sử dụng bừa đĩa giúp phá vỡ những cục đất to và vùi phụ phẩm cây trồng vào đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull/draw a disk-harrow": kéo một chiếc bừa đĩa.
- A powerful tractor is needed to pull a heavy disk-harrow. (Cần một máy kéo mạnh để kéo một chiếc bừa đĩa nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Disk harrow (n): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "disk-harrow", cùng nghĩa.
- Harrow (n): Bừa (danh từ chung chỉ các loại công cụ làm đất, bao gồm cả bừa đĩa và bừa răng).
- Disc harrow (n): Cách viết thay thế (dùng "disc" thay cho "disk"), cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Disc cultivator: Máy xới đĩa (một công cụ có chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.
danh từ
- (nông nghiệp) bừa đĩa