disk-shaped
Định nghĩa
Tính từ:
Có hình dạng giống như một cái đĩa, tức là phẳng và tròn.
Ví dụ sử dụng
- (Đồng xu có hình dạng giống cái đĩa và vừa khít với khe.)
- (Vật thể bay không xác định được các nhân chứng mô tả là có hình dạng giống cái đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"disk-shaped object": vật thể có hình dạng đĩa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
- The satellite's antenna is a disk-shaped object that transmits signals. (Ăng-ten của vệ tinh là một vật thể có hình dạng đĩa dùng để truyền tín hiệu.)
"disk-shaped galaxy": thiên hà hình đĩa, thuật ngữ trong thiên văn học.
- The Milky Way is a disk-shaped galaxy with spiral arms. (Dải Ngân Hà là một thiên hà hình đĩa với các nhánh xoắn ốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Disk (danh từ): cái đĩa, vật phẳng tròn.
- He placed the disk on the table. (Anh ấy đặt cái đĩa lên bàn.)
- Shaped (tính từ): có hình dạng.
- The cloud is shaped like a heart. (Đám mây có hình dạng giống trái tim.)
Từ đồng nghĩa
- Circular: hình tròn.
- Flat: phẳng.
- Round: tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "disk-shaped". Tuy nhiên, có thể dùng "to be shaped like a disk" (có hình dạng giống cái đĩa).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "disk-shaped".