dismally
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách thảm hại, tồi tệ: "dismally" mô tả hành động diễn ra theo cách đáng thất vọng, thất bại nặng nề hoặc không đạt được kết quả như mong đợi.
- Một cách ảm đạm, u sầu: "dismally" cũng chỉ trạng thái hoặc bầu không khí buồn bã, thiếu sức sống, không vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhìn vào đống hỗn độn mình để lại và tự hỏi sao mình lại thất bại thảm hại đến vậy.)
- (Vào tháng 8 năm 1914, có một bữa tối nhỏ u sầu đầy cảm xúc, khi các thành viên người Pháp, Đức, Áo và Bỉ của ủy ban cùng uống mừng hòa bình tương lai.)
- (Đội đã thi đấu một cách thảm hại trong trận chung kết, thua 5-0.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fail dismally": thất bại thảm hại, dùng để nhấn mạnh mức độ thất bại nghiêm trọng.
- Her attempt to start a business failed dismally. (Nỗ lực khởi nghiệp của cô ấy đã thất bại thảm hại.)
- "dismally wrong": sai lầm nghiêm trọng, dùng khi dự đoán hoặc phán đoán hoàn toàn sai.
- His predictions about the economy were dismally wrong. (Những dự đoán của ông ấy về nền kinh tế đã sai một cách thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Dismal (tính từ): thảm hại, ảm đạm.
- The weather was dismal and rainy. (Thời tiết ảm đạm và mưa.)
- Dismalness (danh từ): sự thảm hại, sự u sầu.
- The dismalness of the situation was overwhelming. (Sự u sầu của tình huống thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Pathetically: một cách thảm thương, đáng thương.
- Gloomily: một cách u ám, buồn bã.
- Miserably: một cách khốn khổ, tồi tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "dismally", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Perform dismally: thể hiện một cách thảm hại.
- End dismally: kết thúc một cách tồi tệ.
Thành ngữ liên quan
- To sink dismally: chìm trong thất bại (thường dùng ẩn dụ).
- The project sank dismally due to lack of funding. (Dự án chìm trong thất bại vì thiếu kinh phí.)